LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1965 – Ất Tỵ

Năm 1965 là năm Ất Tỵ (tuổi Rắn). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Hai, 01/02/1965. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Giêng → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng SáuTháng 7tháng Sáu → tháng BảyTháng 8tháng Bảy → tháng TámTháng 9tháng Tám → tháng ChínTháng 10tháng Chín → tháng MườiTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Ất Tỵ

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngMậu Dần01/02/196530
tháng HaiKỷ Mão03/03/196530
tháng BaCanh Thìn02/04/196529
tháng TưTân Tỵ01/05/196530
tháng NămNhâm Ngọ31/05/196529
tháng SáuQuý Mùi29/06/196529
tháng BảyGiáp Thân28/07/196530
tháng TámẤt Dậu27/08/196529
tháng ChínBính Tuất25/09/196529
tháng MườiĐinh Hợi24/10/196530
tháng MộtMậu Tý23/11/196530
tháng ChạpKỷ Sửu23/12/196529

24 tiết khí năm 1965

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết20:01 05/01/1965
Đại hànTrung khí13:28 20/01/1965
Lập xuânTiết07:46 04/02/1965
Vũ thủyTrung khí03:47 19/02/1965
Kinh trậpTiết02:00 06/03/1965
Xuân phânTrung khí03:04 21/03/1965
Thanh minhTiết07:06 05/04/1965
Cốc vũTrung khí14:26 20/04/1965
Lập hạTiết00:41 06/05/1965
Tiểu mãnTrung khí13:50 21/05/1965
Mang chủngTiết05:02 06/06/1965
Hạ chíTrung khí21:55 21/06/1965
Tiểu thửTiết15:21 07/07/1965
Đại thửTrung khí08:48 23/07/1965
Lập thuTiết01:04 08/08/1965
Xử thửTrung khí15:42 23/08/1965
Bạch lộTiết03:47 08/09/1965
Thu phânTrung khí13:05 23/09/1965
Hàn lộTiết19:11 08/10/1965
Sương giángTrung khí22:09 23/10/1965
Lập đôngTiết22:06 07/11/1965
Tiểu tuyếtTrung khí19:29 22/11/1965
Đại tuyếtTiết14:45 07/12/1965
Đông chíTrung khí08:40 22/12/1965