LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 10 năm 1971

Âm lịch: tháng Tám → tháng Chín, năm Tân Hợi.

Năm 1971Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/10Thứ Sáu13Kỷ MùiHoàng đạo
02/10Thứ Bảy14Canh ThânHắc đạo
03/10Chủ nhật15Tân DậuHoàng đạoTết Trung thu
04/10Thứ Hai16Nhâm TuấtHắc đạo
05/10Thứ Ba17Quý HợiHắc đạo
06/10Thứ Tư18Giáp TýHoàng đạo
07/10Thứ Năm19Ất SửuHắc đạo
08/10Thứ Sáu20Bính DầnHoàng đạo
09/10Thứ Bảy21Đinh MãoHoàng đạoTiết Hàn lộ
10/10Chủ nhật22Mậu ThìnHắc đạoNgày Giải phóng Thủ đô
11/10Thứ Hai23Kỷ TỵHắc đạo
12/10Thứ Ba24Canh NgọHoàng đạo
13/10Thứ Tư25Tân MùiHoàng đạoNgày Doanh nhân Việt Nam
14/10Thứ Năm26Nhâm ThânHắc đạo
15/10Thứ Sáu27Quý DậuHoàng đạo
16/10Thứ Bảy28Giáp TuấtHắc đạo
17/10Chủ nhật29Ất HợiHắc đạo
18/10Thứ Hai30Bính TýHoàng đạo
19/10Thứ Ba1/9Đinh SửuHắc đạo
20/10Thứ Tư2Mậu DầnHoàng đạoPhụ nữ Việt Nam
21/10Thứ Năm3Kỷ MãoHắc đạo
22/10Thứ Sáu4Canh ThìnHoàng đạo
23/10Thứ Bảy5Tân TỵHoàng đạo
24/10Chủ nhật6Nhâm NgọHắc đạoTiết Sương giáng
25/10Thứ Hai7Quý MùiHắc đạo
26/10Thứ Ba8Giáp ThânHoàng đạo
27/10Thứ Tư9Ất DậuHoàng đạoTết Trùng cửu
28/10Thứ Năm10Bính TuấtHắc đạo
29/10Thứ Sáu11Đinh HợiHoàng đạo
30/10Thứ Bảy12Mậu TýHắc đạo
31/10Chủ nhật13Kỷ SửuHắc đạo
Năm 1971Mở lịch tương tác