LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1976 – Bính Thìn

Năm 1976 là năm Bính Thìn (tuổi Rồng). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Bảy, 31/01/1976. Năm âm lịch 1976 có tháng 8 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng GiêngTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng SáuTháng 7tháng Sáu → tháng BảyTháng 8tháng Bảy → tháng TámTháng 9tháng Tám → tháng Tám nhuậnTháng 10tháng Tám nhuận → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Bính Thìn

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngCanh Dần31/01/197630
tháng HaiTân Mão01/03/197630
tháng BaNhâm Thìn31/03/197629
tháng TưQuý Tỵ29/04/197630
tháng NămGiáp Ngọ29/05/197629
tháng SáuẤt Mùi27/06/197630
tháng BảyBính Thân27/07/197629
tháng TámĐinh Dậu25/08/197630
tháng Tám nhuậnĐinh Dậu *24/09/197629
tháng ChínMậu Tuất23/10/197629
tháng MườiKỷ Hợi21/11/197630
tháng MộtCanh Tý21/12/197629
tháng ChạpTân Sửu19/01/197730

24 tiết khí năm 1976

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết11:57 06/01/1976
Đại hànTrung khí05:25 21/01/1976
Lập xuânTiết23:39 04/02/1976
Vũ thủyTrung khí19:39 19/02/1976
Kinh trậpTiết17:48 05/03/1976
Xuân phânTrung khí18:49 20/03/1976
Thanh minhTiết22:46 04/04/1976
Cốc vũTrung khí06:02 20/04/1976
Lập hạTiết16:14 05/05/1976
Tiểu mãnTrung khí05:21 21/05/1976
Mang chủngTiết20:31 05/06/1976
Hạ chíTrung khí13:24 21/06/1976
Tiểu thửTiết06:50 07/07/1976
Đại thửTrung khí00:18 23/07/1976
Lập thuTiết16:38 07/08/1976
Xử thửTrung khí07:18 23/08/1976
Bạch lộTiết19:28 07/09/1976
Thu phânTrung khí04:48 23/09/1976
Hàn lộTiết10:58 08/10/1976
Sương giángTrung khí13:58 23/10/1976
Lập đôngTiết13:58 07/11/1976
Tiểu tuyếtTrung khí11:21 22/11/1976
Đại tuyếtTiết06:40 07/12/1976
Đông chíTrung khí00:35 22/12/1976