LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1975 – Ất Mão

Năm 1975 là năm Ất Mão (tuổi Mèo). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Ba, 11/02/1975. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Ất Mão

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngMậu Dần11/02/197530
tháng HaiKỷ Mão13/03/197529
tháng BaCanh Thìn11/04/197530
tháng TưTân Tỵ11/05/197530
tháng NămNhâm Ngọ10/06/197529
tháng SáuQuý Mùi09/07/197529
tháng BảyGiáp Thân07/08/197530
tháng TámẤt Dậu06/09/197529
tháng ChínBính Tuất05/10/197529
tháng MườiĐinh Hợi03/11/197530
tháng MộtMậu Tý03/12/197529
tháng ChạpKỷ Sửu01/01/197630

24 tiết khí năm 1975

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết06:17 06/01/1975
Đại hànTrung khí23:36 20/01/1975
Lập xuânTiết17:59 04/02/1975
Vũ thủyTrung khí13:49 19/02/1975
Kinh trậpTiết12:05 06/03/1975
Xuân phânTrung khí12:56 21/03/1975
Thanh minhTiết17:01 05/04/1975
Cốc vũTrung khí00:07 21/04/1975
Lập hạTiết10:27 06/05/1975
Tiểu mãnTrung khí23:23 21/05/1975
Mang chủngTiết14:42 06/06/1975
Hạ chíTrung khí07:26 22/06/1975
Tiểu thửTiết00:59 08/07/1975
Đại thửTrung khí18:21 23/07/1975
Lập thuTiết10:44 08/08/1975
Xử thửTrung khí01:23 24/08/1975
Bạch lộTiết13:33 08/09/1975
Thu phânTrung khí22:55 23/09/1975
Hàn lộTiết05:02 09/10/1975
Sương giángTrung khí08:06 24/10/1975
Lập đôngTiết08:02 08/11/1975
Tiểu tuyếtTrung khí05:30 23/11/1975
Đại tuyếtTiết00:46 08/12/1975
Đông chíTrung khí18:45 22/12/1975