LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1974 – Giáp Dần

Năm 1974 là năm Giáp Dần (tuổi Hổ). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Tư, 23/01/1974. Năm âm lịch 1974 có tháng 4 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng Tư nhuậnTháng 6tháng Tư nhuận → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Giáp Dần

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngBính Dần23/01/197430
tháng HaiĐinh Mão22/02/197430
tháng BaMậu Thìn24/03/197429
tháng TưKỷ Tỵ22/04/197430
tháng Tư nhuậnKỷ Tỵ *22/05/197429
tháng NămCanh Ngọ20/06/197429
tháng SáuTân Mùi19/07/197430
tháng BảyNhâm Thân18/08/197429
tháng TámQuý Dậu16/09/197429
tháng ChínGiáp Tuất15/10/197430
tháng MườiẤt Hợi14/11/197429
tháng MộtBính Tý13/12/197430
tháng ChạpĐinh Sửu12/01/197530

24 tiết khí năm 1974

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết00:19 06/01/1974
Đại hànTrung khí17:45 20/01/1974
Lập xuânTiết12:00 04/02/1974
Vũ thủyTrung khí07:58 19/02/1974
Kinh trậpTiết06:07 06/03/1974
Xuân phânTrung khí07:06 21/03/1974
Thanh minhTiết11:04 05/04/1974
Cốc vũTrung khí18:18 20/04/1974
Lập hạTiết04:33 06/05/1974
Tiểu mãnTrung khí17:36 21/05/1974
Mang chủngTiết08:51 06/06/1974
Hạ chíTrung khí01:37 22/06/1974
Tiểu thửTiết19:11 07/07/1974
Đại thửTrung khí12:30 23/07/1974
Lập thuTiết04:57 08/08/1974
Xử thửTrung khí19:28 23/08/1974
Bạch lộTiết07:45 08/09/1974
Thu phânTrung khí16:58 23/09/1974
Hàn lộTiết23:14 08/10/1974
Sương giángTrung khí02:10 24/10/1974
Lập đôngTiết02:17 08/11/1974
Tiểu tuyếtTrung khí23:38 22/11/1974
Đại tuyếtTiết19:04 07/12/1974
Đông chíTrung khí12:55 22/12/1974