Lịch âm tháng 4 năm 1989
Âm lịch: tháng Hai → tháng Ba, năm Kỷ Tỵ.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04 | Thứ Bảy | 25 | Tân Mão | Hoàng đạo | |
| 02/04 | Chủ nhật | 26 | Nhâm Thìn | Hắc đạo | |
| 03/04 | Thứ Hai | 27 | Quý Tỵ | Hắc đạo | |
| 04/04 | Thứ Ba | 28 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo | |
| 05/04 | Thứ Tư | 29 | Ất Mùi | Hoàng đạo | Tiết Thanh minh |
| 06/04 | Thứ Năm | 1/3 | Bính Thân | Hoàng đạo | |
| 07/04 | Thứ Sáu | 2 | Đinh Dậu | Hoàng đạo | |
| 08/04 | Thứ Bảy | 3 | Mậu Tuất | Hắc đạo | Tết Hàn thực |
| 09/04 | Chủ nhật | 4 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo | |
| 10/04 | Thứ Hai | 5 | Canh Tý | Hắc đạo | |
| 11/04 | Thứ Ba | 6 | Tân Sửu | Hắc đạo | |
| 12/04 | Thứ Tư | 7 | Nhâm Dần | Hoàng đạo | |
| 13/04 | Thứ Năm | 8 | Quý Mão | Hắc đạo | |
| 14/04 | Thứ Sáu | 9 | Giáp Thìn | Hoàng đạo | |
| 15/04 | Thứ Bảy | 10 | Ất Tỵ | Hoàng đạo | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 16/04 | Chủ nhật | 11 | Bính Ngọ | Hắc đạo | |
| 17/04 | Thứ Hai | 12 | Đinh Mùi | Hắc đạo | |
| 18/04 | Thứ Ba | 13 | Mậu Thân | Hoàng đạo | |
| 19/04 | Thứ Tư | 14 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | |
| 20/04 | Thứ Năm | 15 | Canh Tuất | Hắc đạo | Tiết Cốc vũ |
| 21/04 | Thứ Sáu | 16 | Tân Hợi | Hoàng đạo | Ngày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam |
| 22/04 | Thứ Bảy | 17 | Nhâm Tý | Hắc đạo | |
| 23/04 | Chủ nhật | 18 | Quý Sửu | Hắc đạo | |
| 24/04 | Thứ Hai | 19 | Giáp Dần | Hoàng đạo | |
| 25/04 | Thứ Ba | 20 | Ất Mão | Hắc đạo | |
| 26/04 | Thứ Tư | 21 | Bính Thìn | Hoàng đạo | |
| 27/04 | Thứ Năm | 22 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo | |
| 28/04 | Thứ Sáu | 23 | Mậu Ngọ | Hắc đạo | |
| 29/04 | Thứ Bảy | 24 | Kỷ Mùi | Hắc đạo | |
| 30/04 | Chủ nhật | 25 | Canh Thân | Hoàng đạo | Giải phóng miền Nam |