LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1989 – Kỷ Tỵ

Năm 1989 là năm Kỷ Tỵ (tuổi Rắn). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Hai, 06/02/1989. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Bảy → tháng TámTháng 9tháng Tám → tháng ChínTháng 10tháng Chín → tháng MườiTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Kỷ Tỵ

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngBính Dần06/02/198930
tháng HaiĐinh Mão08/03/198929
tháng BaMậu Thìn06/04/198929
tháng TưKỷ Tỵ05/05/198930
tháng NămCanh Ngọ04/06/198929
tháng SáuTân Mùi03/07/198929
tháng BảyNhâm Thân01/08/198930
tháng TámQuý Dậu31/08/198930
tháng ChínGiáp Tuất30/09/198929
tháng MườiẤt Hợi29/10/198930
tháng MộtBính Tý28/11/198930
tháng ChạpĐinh Sửu28/12/198930

24 tiết khí năm 1989

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết15:45 05/01/1989
Đại hànTrung khí09:06 20/01/1989
Lập xuânTiết03:27 04/02/1989
Vũ thủyTrung khí23:20 18/02/1989
Kinh trậpTiết21:34 05/03/1989
Xuân phânTrung khí22:28 20/03/1989
Thanh minhTiết02:29 05/04/1989
Cốc vũTrung khí09:38 20/04/1989
Lập hạTiết19:53 05/05/1989
Tiểu mãnTrung khí08:53 21/05/1989
Mang chủngTiết00:05 06/06/1989
Hạ chíTrung khí16:53 21/06/1989
Tiểu thửTiết10:19 07/07/1989
Đại thửTrung khí03:45 23/07/1989
Lập thuTiết20:03 07/08/1989
Xử thửTrung khí10:46 23/08/1989
Bạch lộTiết22:53 07/09/1989
Thu phânTrung khí08:19 23/09/1989
Hàn lộTiết14:27 08/10/1989
Sương giángTrung khí17:35 23/10/1989
Lập đôngTiết17:33 07/11/1989
Tiểu tuyếtTrung khí15:04 22/11/1989
Đại tuyếtTiết10:20 07/12/1989
Đông chíTrung khí04:22 22/12/1989