LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 11 năm 1989

Âm lịch: tháng Mười → tháng Một, năm Kỷ Tỵ.

Năm 1989Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/11Thứ Tư4Ất SửuHoàng đạo
02/11Thứ Năm5Bính DầnHắc đạo
03/11Thứ Sáu6Đinh MãoHắc đạo
04/11Thứ Bảy7Mậu ThìnHoàng đạo
05/11Chủ nhật8Kỷ TỵHắc đạo
06/11Thứ Hai9Canh NgọHoàng đạo
07/11Thứ Ba10Tân MùiHoàng đạoTết Thường tân (Tết cơm mới), Tiết Lập đông
08/11Thứ Tư11Nhâm ThânHắc đạo
09/11Thứ Năm12Quý DậuHắc đạoNgày Pháp luật Việt Nam
10/11Thứ Sáu13Giáp TuấtHoàng đạo
11/11Thứ Bảy14Ất HợiHoàng đạo
12/11Chủ nhật15Bính TýHắc đạoTết Hạ nguyên
13/11Thứ Hai16Đinh SửuHoàng đạo
14/11Thứ Ba17Mậu DầnHắc đạo
15/11Thứ Tư18Kỷ MãoHắc đạo
16/11Thứ Năm19Canh ThìnHoàng đạo
17/11Thứ Sáu20Tân TỵHắc đạo
18/11Thứ Bảy21Nhâm NgọHoàng đạoNgày truyền thống Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
19/11Chủ nhật22Quý MùiHoàng đạo
20/11Thứ Hai23Giáp ThânHắc đạoNhà giáo Việt Nam
21/11Thứ Ba24Ất DậuHắc đạo
22/11Thứ Tư25Bính TuấtHoàng đạoTiết Tiểu tuyết
23/11Thứ Năm26Đinh HợiHoàng đạoNgày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
24/11Thứ Sáu27Mậu TýHắc đạoNgày Văn hóa Việt Nam
25/11Thứ Bảy28Kỷ SửuHoàng đạo
26/11Chủ nhật29Canh DầnHắc đạo
27/11Thứ Hai30Tân MãoHắc đạo
28/11Thứ Ba1/11Nhâm ThìnHắc đạo
29/11Thứ Tư2Quý TỵHắc đạo
30/11Thứ Năm3Giáp NgọHoàng đạo
Năm 1989Mở lịch tương tác