LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 9 năm 1989

Âm lịch: tháng Tám → tháng Chín, năm Kỷ Tỵ.

Năm 1989Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/09Thứ Sáu2Giáp TýHoàng đạo
02/09Thứ Bảy3Ất SửuHắc đạoQuốc khánh
03/09Chủ nhật4Bính DầnHoàng đạo
04/09Thứ Hai5Đinh MãoHoàng đạo
05/09Thứ Ba6Mậu ThìnHắc đạo
06/09Thứ Tư7Kỷ TỵHắc đạo
07/09Thứ Năm8Canh NgọHoàng đạoTiết Bạch lộ
08/09Thứ Sáu9Tân MùiHoàng đạo
09/09Thứ Bảy10Nhâm ThânHắc đạo
10/09Chủ nhật11Quý DậuHoàng đạo
11/09Thứ Hai12Giáp TuấtHắc đạo
12/09Thứ Ba13Ất HợiHắc đạo
13/09Thứ Tư14Bính TýHoàng đạo
14/09Thứ Năm15Đinh SửuHắc đạoTết Trung thu
15/09Thứ Sáu16Mậu DầnHoàng đạo
16/09Thứ Bảy17Kỷ MãoHoàng đạo
17/09Chủ nhật18Canh ThìnHắc đạo
18/09Thứ Hai19Tân TỵHắc đạo
19/09Thứ Ba20Nhâm NgọHoàng đạo
20/09Thứ Tư21Quý MùiHoàng đạo
21/09Thứ Năm22Giáp ThânHắc đạo
22/09Thứ Sáu23Ất DậuHoàng đạo
23/09Thứ Bảy24Bính TuấtHắc đạoTiết Thu phân
24/09Chủ nhật25Đinh HợiHắc đạo
25/09Thứ Hai26Mậu TýHoàng đạo
26/09Thứ Ba27Kỷ SửuHắc đạo
27/09Thứ Tư28Canh DầnHoàng đạo
28/09Thứ Năm29Tân MãoHoàng đạo
29/09Thứ Sáu30Nhâm ThìnHắc đạo
30/09Thứ Bảy1/9Quý TỵHoàng đạo
Năm 1989Mở lịch tương tác