LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 9 năm 1990

Âm lịch: tháng Bảy → tháng Tám, năm Canh Ngọ.

Năm 1990Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/09Thứ Bảy13Kỷ TỵHoàng đạo
02/09Chủ nhật14Canh NgọHắc đạoQuốc khánh
03/09Thứ Hai15Tân MùiHoàng đạoLễ Vu Lan
04/09Thứ Ba16Nhâm ThânHắc đạo
05/09Thứ Tư17Quý DậuHắc đạo
06/09Thứ Năm18Giáp TuấtHoàng đạo
07/09Thứ Sáu19Ất HợiHắc đạo
08/09Thứ Bảy20Bính TýHoàng đạoTiết Bạch lộ
09/09Chủ nhật21Đinh SửuHoàng đạo
10/09Thứ Hai22Mậu DầnHắc đạo
11/09Thứ Ba23Kỷ MãoHắc đạo
12/09Thứ Tư24Canh ThìnHoàng đạo
13/09Thứ Năm25Tân TỵHoàng đạo
14/09Thứ Sáu26Nhâm NgọHắc đạo
15/09Thứ Bảy27Quý MùiHoàng đạo
16/09Chủ nhật28Giáp ThânHắc đạo
17/09Thứ Hai29Ất DậuHắc đạo
18/09Thứ Ba30Bính TuấtHoàng đạo
19/09Thứ Tư1/8Đinh HợiHắc đạo
20/09Thứ Năm2Mậu TýHoàng đạo
21/09Thứ Sáu3Kỷ SửuHắc đạo
22/09Thứ Bảy4Canh DầnHoàng đạo
23/09Chủ nhật5Tân MãoHoàng đạoTiết Thu phân
24/09Thứ Hai6Nhâm ThìnHắc đạo
25/09Thứ Ba7Quý TỵHắc đạo
26/09Thứ Tư8Giáp NgọHoàng đạo
27/09Thứ Năm9Ất MùiHoàng đạo
28/09Thứ Sáu10Bính ThânHắc đạo
29/09Thứ Bảy11Đinh DậuHoàng đạo
30/09Chủ nhật12Mậu TuấtHắc đạo
Năm 1990Mở lịch tương tác