LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 10 năm 1990

Âm lịch: tháng Tám → tháng Chín, năm Canh Ngọ.

Năm 1990Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/10Thứ Hai13Kỷ HợiHắc đạo
02/10Thứ Ba14Canh TýHoàng đạo
03/10Thứ Tư15Tân SửuHắc đạoTết Trung thu
04/10Thứ Năm16Nhâm DầnHoàng đạo
05/10Thứ Sáu17Quý MãoHoàng đạo
06/10Thứ Bảy18Giáp ThìnHắc đạo
07/10Chủ nhật19Ất TỵHắc đạo
08/10Thứ Hai20Bính NgọHoàng đạoTiết Hàn lộ
09/10Thứ Ba21Đinh MùiHoàng đạo
10/10Thứ Tư22Mậu ThânHắc đạoNgày Giải phóng Thủ đô
11/10Thứ Năm23Kỷ DậuHoàng đạo
12/10Thứ Sáu24Canh TuấtHắc đạo
13/10Thứ Bảy25Tân HợiHắc đạoNgày Doanh nhân Việt Nam
14/10Chủ nhật26Nhâm TýHoàng đạo
15/10Thứ Hai27Quý SửuHắc đạo
16/10Thứ Ba28Giáp DầnHoàng đạo
17/10Thứ Tư29Ất MãoHoàng đạo
18/10Thứ Năm1/9Bính ThìnHoàng đạo
19/10Thứ Sáu2Đinh TỵHoàng đạo
20/10Thứ Bảy3Mậu NgọHắc đạoPhụ nữ Việt Nam
21/10Chủ nhật4Kỷ MùiHắc đạo
22/10Thứ Hai5Canh ThânHoàng đạo
23/10Thứ Ba6Tân DậuHoàng đạoTiết Sương giáng
24/10Thứ Tư7Nhâm TuấtHắc đạo
25/10Thứ Năm8Quý HợiHoàng đạo
26/10Thứ Sáu9Giáp TýHắc đạoTết Trùng cửu
27/10Thứ Bảy10Ất SửuHắc đạo
28/10Chủ nhật11Bính DầnHoàng đạo
29/10Thứ Hai12Đinh MãoHắc đạo
30/10Thứ Ba13Mậu ThìnHoàng đạo
31/10Thứ Tư14Kỷ TỵHoàng đạo
Năm 1990Mở lịch tương tác