LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 11 năm 1990

Âm lịch: tháng Chín → tháng Mười, năm Canh Ngọ.

Năm 1990Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/11Thứ Năm15Canh NgọHắc đạo
02/11Thứ Sáu16Tân MùiHắc đạo
03/11Thứ Bảy17Nhâm ThânHoàng đạo
04/11Chủ nhật18Quý DậuHoàng đạo
05/11Thứ Hai19Giáp TuấtHắc đạo
06/11Thứ Ba20Ất HợiHoàng đạo
07/11Thứ Tư21Bính TýHắc đạoTiết Lập đông
08/11Thứ Năm22Đinh SửuHắc đạo
09/11Thứ Sáu23Mậu DầnHoàng đạoNgày Pháp luật Việt Nam
10/11Thứ Bảy24Kỷ MãoHắc đạo
11/11Chủ nhật25Canh ThìnHoàng đạo
12/11Thứ Hai26Tân TỵHoàng đạo
13/11Thứ Ba27Nhâm NgọHắc đạo
14/11Thứ Tư28Quý MùiHắc đạo
15/11Thứ Năm29Giáp ThânHoàng đạo
16/11Thứ Sáu30Ất DậuHoàng đạo
17/11Thứ Bảy1/10Bính TuấtHoàng đạo
18/11Chủ nhật2Đinh HợiHoàng đạoNgày truyền thống Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
19/11Thứ Hai3Mậu TýHắc đạo
20/11Thứ Ba4Kỷ SửuHoàng đạoNhà giáo Việt Nam
21/11Thứ Tư5Canh DầnHắc đạo
22/11Thứ Năm6Tân MãoHắc đạoTiết Tiểu tuyết
23/11Thứ Sáu7Nhâm ThìnHoàng đạoNgày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
24/11Thứ Bảy8Quý TỵHắc đạoNgày Văn hóa Việt Nam
25/11Chủ nhật9Giáp NgọHoàng đạo
26/11Thứ Hai10Ất MùiHoàng đạoTết Thường tân (Tết cơm mới)
27/11Thứ Ba11Bính ThânHắc đạo
28/11Thứ Tư12Đinh DậuHắc đạo
29/11Thứ Năm13Mậu TuấtHoàng đạo
30/11Thứ Sáu14Kỷ HợiHoàng đạo
Năm 1990Mở lịch tương tác