LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1994 – Giáp Tuất

Năm 1994 là năm Giáp Tuất (tuổi Chó). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Năm, 10/02/1994. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Giáp Tuất

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngBính Dần10/02/199430
tháng HaiĐinh Mão12/03/199430
tháng BaMậu Thìn11/04/199430
tháng TưKỷ Tỵ11/05/199429
tháng NămCanh Ngọ09/06/199430
tháng SáuTân Mùi09/07/199429
tháng BảyNhâm Thân07/08/199430
tháng TámQuý Dậu06/09/199429
tháng ChínGiáp Tuất05/10/199429
tháng MườiẤt Hợi03/11/199430
tháng MộtBính Tý03/12/199429
tháng ChạpĐinh Sửu01/01/199530

24 tiết khí năm 1994

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết20:48 05/01/1994
Đại hànTrung khí14:07 20/01/1994
Lập xuânTiết08:30 04/02/1994
Vũ thủyTrung khí04:21 19/02/1994
Kinh trậpTiết02:37 06/03/1994
Xuân phânTrung khí03:28 21/03/1994
Thanh minhTiết07:31 05/04/1994
Cốc vũTrung khí14:36 20/04/1994
Lập hạTiết00:54 06/05/1994
Tiểu mãnTrung khí13:48 21/05/1994
Mang chủngTiết05:04 06/06/1994
Hạ chíTrung khí21:47 21/06/1994
Tiểu thửTiết15:19 07/07/1994
Đại thửTrung khí08:40 23/07/1994
Lập thuTiết01:04 08/08/1994
Xử thửTrung khí15:43 23/08/1994
Bạch lộTiết03:55 08/09/1994
Thu phânTrung khí13:19 23/09/1994
Hàn lộTiết19:29 08/10/1994
Sương giángTrung khí22:36 23/10/1994
Lập đôngTiết22:35 07/11/1994
Tiểu tuyếtTrung khí20:05 22/11/1994
Đại tuyếtTiết15:22 07/12/1994
Đông chíTrung khí09:22 22/12/1994