LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1995 – Ất Hợi

Năm 1995 là năm Ất Hợi (tuổi Lợn). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Ba, 31/01/1995. Năm âm lịch 1995 có tháng 8 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng GiêngTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng SáuTháng 7tháng Sáu → tháng BảyTháng 8tháng Bảy → tháng TámTháng 9tháng Tám → tháng Tám nhuậnTháng 10tháng Tám nhuận → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Ất Hợi

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngMậu Dần31/01/199529
tháng HaiKỷ Mão01/03/199530
tháng BaCanh Thìn31/03/199530
tháng TưTân Tỵ30/04/199529
tháng NămNhâm Ngọ29/05/199530
tháng SáuQuý Mùi28/06/199529
tháng BảyGiáp Thân27/07/199530
tháng TámẤt Dậu26/08/199529
tháng Tám nhuậnẤt Dậu *24/09/199530
tháng ChínBính Tuất24/10/199529
tháng MườiĐinh Hợi22/11/199530
tháng MộtMậu Tý22/12/199529
tháng ChạpKỷ Sửu20/01/199630

24 tiết khí năm 1995

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết02:34 06/01/1995
Đại hànTrung khí20:00 20/01/1995
Lập xuânTiết14:12 04/02/1995
Vũ thủyTrung khí10:10 19/02/1995
Kinh trậpTiết08:16 06/03/1995
Xuân phânTrung khí09:14 21/03/1995
Thanh minhTiết13:08 05/04/1995
Cốc vũTrung khí20:21 20/04/1995
Lập hạTiết06:30 06/05/1995
Tiểu mãnTrung khí19:34 21/05/1995
Mang chủngTiết10:42 06/06/1995
Hạ chíTrung khí03:34 22/06/1995
Tiểu thửTiết21:00 07/07/1995
Đại thửTrung khí14:29 23/07/1995
Lập thuTiết06:51 08/08/1995
Xử thửTrung khí21:34 23/08/1995
Bạch lộTiết09:48 08/09/1995
Thu phânTrung khí19:12 23/09/1995
Hàn lộTiết01:27 09/10/1995
Sương giángTrung khí04:31 24/10/1995
Lập đôngTiết04:35 08/11/1995
Tiểu tuyếtTrung khí02:01 23/11/1995
Đại tuyếtTiết21:22 07/12/1995
Đông chíTrung khí15:16 22/12/1995