LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1996 – Bính Tý

Năm 1996 là năm Bính Tý (tuổi Chuột). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Hai, 19/02/1996. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Bính Tý

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngCanh Dần19/02/199629
tháng HaiTân Mão19/03/199630
tháng BaNhâm Thìn18/04/199629
tháng TưQuý Tỵ17/05/199630
tháng NămGiáp Ngọ16/06/199629
tháng SáuẤt Mùi15/07/199630
tháng BảyBính Thân14/08/199630
tháng TámĐinh Dậu13/09/199629
tháng ChínMậu Tuất12/10/199630
tháng MườiKỷ Hợi11/11/199629
tháng MộtCanh Tý10/12/199630
tháng ChạpTân Sửu09/01/199729

24 tiết khí năm 1996

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết08:31 06/01/1996
Đại hànTrung khí01:52 21/01/1996
Lập xuânTiết20:07 04/02/1996
Vũ thủyTrung khí16:00 19/02/1996
Kinh trậpTiết14:09 05/03/1996
Xuân phânTrung khí15:03 20/03/1996
Thanh minhTiết19:02 04/04/1996
Cốc vũTrung khí02:09 20/04/1996
Lập hạTiết12:26 05/05/1996
Tiểu mãnTrung khí01:23 21/05/1996
Mang chủngTiết16:40 05/06/1996
Hạ chíTrung khí09:23 21/06/1996
Tiểu thửTiết03:00 07/07/1996
Đại thửTrung khí20:18 22/07/1996
Lập thuTiết12:48 07/08/1996
Xử thửTrung khí03:22 23/08/1996
Bạch lộTiết15:42 07/09/1996
Thu phânTrung khí01:00 23/09/1996
Hàn lộTiết07:18 08/10/1996
Sương giángTrung khí10:18 23/10/1996
Lập đôngTiết10:26 07/11/1996
Tiểu tuyếtTrung khí07:49 22/11/1996
Đại tuyếtTiết03:14 07/12/1996
Đông chíTrung khí21:05 21/12/1996