LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1997 – Đinh Sửu

Năm 1997 là năm Đinh Sửu (tuổi Trâu). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Sáu, 07/02/1997. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Chín → tháng MườiTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Đinh Sửu

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngNhâm Dần07/02/199730
tháng HaiQuý Mão09/03/199729
tháng BaGiáp Thìn07/04/199730
tháng TưẤt Tỵ07/05/199729
tháng NămBính Ngọ05/06/199730
tháng SáuĐinh Mùi05/07/199729
tháng BảyMậu Thân03/08/199730
tháng TámKỷ Dậu02/09/199729
tháng ChínCanh Tuất01/10/199730
tháng MườiTân Hợi31/10/199730
tháng MộtNhâm Tý30/11/199729
tháng ChạpQuý Sửu29/12/199730

24 tiết khí năm 1997

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết14:24 05/01/1997
Đại hànTrung khí07:42 20/01/1997
Lập xuânTiết02:01 04/02/1997
Vũ thủyTrung khí21:51 18/02/1997
Kinh trậpTiết20:04 05/03/1997
Xuân phânTrung khí20:54 20/03/1997
Thanh minhTiết00:56 05/04/1997
Cốc vũTrung khí08:02 20/04/1997
Lập hạTiết18:19 05/05/1997
Tiểu mãnTrung khí07:17 21/05/1997
Mang chủngTiết22:32 05/06/1997
Hạ chíTrung khí15:19 21/06/1997
Tiểu thửTiết08:49 07/07/1997
Đại thửTrung khí02:15 23/07/1997
Lập thuTiết18:36 07/08/1997
Xử thửTrung khí09:19 23/08/1997
Bạch lộTiết21:28 07/09/1997
Thu phânTrung khí06:55 23/09/1997
Hàn lộTiết13:05 08/10/1997
Sương giángTrung khí16:14 23/10/1997
Lập đôngTiết16:14 07/11/1997
Tiểu tuyếtTrung khí13:47 22/11/1997
Đại tuyếtTiết09:04 07/12/1997
Đông chíTrung khí03:07 22/12/1997