LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 4 năm 1999

Âm lịch: tháng Hai → tháng Ba, năm Kỷ Mão.

Năm 1999Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/04Thứ Năm15Quý MùiHoàng đạo
02/04Thứ Sáu16Giáp ThânHắc đạo
03/04Thứ Bảy17Ất DậuHoàng đạo
04/04Chủ nhật18Bính TuấtHắc đạo
05/04Thứ Hai19Đinh HợiHắc đạoTiết Thanh minh
06/04Thứ Ba20Mậu TýHoàng đạo
07/04Thứ Tư21Kỷ SửuHắc đạo
08/04Thứ Năm22Canh DầnHoàng đạo
09/04Thứ Sáu23Tân MãoHoàng đạo
10/04Thứ Bảy24Nhâm ThìnHắc đạo
11/04Chủ nhật25Quý TỵHắc đạo
12/04Thứ Hai26Giáp NgọHoàng đạo
13/04Thứ Ba27Ất MùiHoàng đạo
14/04Thứ Tư28Bính ThânHắc đạo
15/04Thứ Năm29Đinh DậuHoàng đạo
16/04Thứ Sáu1/3Mậu TuấtHắc đạo
17/04Thứ Bảy2Kỷ HợiHoàng đạo
18/04Chủ nhật3Canh TýHắc đạoTết Hàn thực
19/04Thứ Hai4Tân SửuHắc đạo
20/04Thứ Ba5Nhâm DầnHoàng đạoTiết Cốc vũ
21/04Thứ Tư6Quý MãoHắc đạoNgày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam
22/04Thứ Năm7Giáp ThìnHoàng đạo
23/04Thứ Sáu8Ất TỵHoàng đạo
24/04Thứ Bảy9Bính NgọHắc đạo
25/04Chủ nhật10Đinh MùiHắc đạoGiỗ Tổ Hùng Vương
26/04Thứ Hai11Mậu ThânHoàng đạo
27/04Thứ Ba12Kỷ DậuHoàng đạo
28/04Thứ Tư13Canh TuấtHắc đạo
29/04Thứ Năm14Tân HợiHoàng đạo
30/04Thứ Sáu15Nhâm TýHắc đạoGiải phóng miền Nam
Năm 1999Mở lịch tương tác