LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1999 – Kỷ Mão

Năm 1999 là năm Kỷ Mão (tuổi Mèo). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Ba, 16/02/1999. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Kỷ Mão

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngBính Dần16/02/199930
tháng HaiĐinh Mão18/03/199929
tháng BaMậu Thìn16/04/199929
tháng TưKỷ Tỵ15/05/199930
tháng NămCanh Ngọ14/06/199929
tháng SáuTân Mùi13/07/199929
tháng BảyNhâm Thân11/08/199930
tháng TámQuý Dậu10/09/199929
tháng ChínGiáp Tuất09/10/199930
tháng MườiẤt Hợi08/11/199930
tháng MộtBính Tý08/12/199930
tháng ChạpĐinh Sửu07/01/200029

24 tiết khí năm 1999

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết02:17 06/01/1999
Đại hànTrung khí19:37 20/01/1999
Lập xuânTiết13:57 04/02/1999
Vũ thủyTrung khí09:46 19/02/1999
Kinh trậpTiết07:57 06/03/1999
Xuân phânTrung khí08:45 21/03/1999
Thanh minhTiết12:44 05/04/1999
Cốc vũTrung khí19:46 20/04/1999
Lập hạTiết06:01 06/05/1999
Tiểu mãnTrung khí18:52 21/05/1999
Mang chủngTiết10:09 06/06/1999
Hạ chíTrung khí02:49 22/06/1999
Tiểu thửTiết20:24 07/07/1999
Đại thửTrung khí13:44 23/07/1999
Lập thuTiết06:14 08/08/1999
Xử thửTrung khí20:51 23/08/1999
Bạch lộTiết09:10 08/09/1999
Thu phânTrung khí18:31 23/09/1999
Hàn lộTiết00:48 09/10/1999
Sương giángTrung khí03:52 24/10/1999
Lập đôngTiết03:57 08/11/1999
Tiểu tuyếtTrung khí01:24 23/11/1999
Đại tuyếtTiết20:47 07/12/1999
Đông chíTrung khí14:43 22/12/1999