LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 11 năm 1999

Âm lịch: tháng Chín → tháng Mười, năm Kỷ Mão.

Năm 1999Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/11Thứ Hai24Đinh TỵHoàng đạo
02/11Thứ Ba25Mậu NgọHắc đạo
03/11Thứ Tư26Kỷ MùiHắc đạo
04/11Thứ Năm27Canh ThânHoàng đạo
05/11Thứ Sáu28Tân DậuHoàng đạo
06/11Thứ Bảy29Nhâm TuấtHắc đạo
07/11Chủ nhật30Quý HợiHoàng đạo
08/11Thứ Hai1/10Giáp TýHắc đạoTiết Lập đông
09/11Thứ Ba2Ất SửuHoàng đạoNgày Pháp luật Việt Nam
10/11Thứ Tư3Bính DầnHắc đạo
11/11Thứ Năm4Đinh MãoHắc đạo
12/11Thứ Sáu5Mậu ThìnHoàng đạo
13/11Thứ Bảy6Kỷ TỵHắc đạo
14/11Chủ nhật7Canh NgọHoàng đạo
15/11Thứ Hai8Tân MùiHoàng đạo
16/11Thứ Ba9Nhâm ThânHắc đạo
17/11Thứ Tư10Quý DậuHắc đạoTết Thường tân (Tết cơm mới)
18/11Thứ Năm11Giáp TuấtHoàng đạoNgày truyền thống Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
19/11Thứ Sáu12Ất HợiHoàng đạo
20/11Thứ Bảy13Bính TýHắc đạoNhà giáo Việt Nam
21/11Chủ nhật14Đinh SửuHoàng đạo
22/11Thứ Hai15Mậu DầnHắc đạoTết Hạ nguyên
23/11Thứ Ba16Kỷ MãoHắc đạoNgày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam, Tiết Tiểu tuyết
24/11Thứ Tư17Canh ThìnHoàng đạoNgày Văn hóa Việt Nam
25/11Thứ Năm18Tân TỵHắc đạo
26/11Thứ Sáu19Nhâm NgọHoàng đạo
27/11Thứ Bảy20Quý MùiHoàng đạo
28/11Chủ nhật21Giáp ThânHắc đạo
29/11Thứ Hai22Ất DậuHắc đạo
30/11Thứ Ba23Bính TuấtHoàng đạo
Năm 1999Mở lịch tương tác