LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2000 – Canh Thìn

Năm 2000 là năm Canh Thìn (tuổi Rồng). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Bảy, 05/02/2000. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng BảyTháng 8tháng Bảy → tháng TámTháng 9tháng Tám → tháng ChínTháng 10tháng Chín → tháng MườiTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Canh Thìn

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngMậu Dần05/02/200030
tháng HaiKỷ Mão06/03/200030
tháng BaCanh Thìn05/04/200029
tháng TưTân Tỵ04/05/200029
tháng NămNhâm Ngọ02/06/200030
tháng SáuQuý Mùi02/07/200029
tháng BảyGiáp Thân31/07/200029
tháng TámẤt Dậu29/08/200030
tháng ChínBính Tuất28/09/200029
tháng MườiĐinh Hợi27/10/200030
tháng MộtMậu Tý26/11/200030
tháng ChạpKỷ Sửu26/12/200029

24 tiết khí năm 2000

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết08:00 06/01/2000
Đại hànTrung khí01:23 21/01/2000
Lập xuânTiết19:40 04/02/2000
Vũ thủyTrung khí15:33 19/02/2000
Kinh trậpTiết13:42 05/03/2000
Xuân phânTrung khí14:35 20/03/2000
Thanh minhTiết18:31 04/04/2000
Cốc vũTrung khí01:39 20/04/2000
Lập hạTiết11:50 05/05/2000
Tiểu mãnTrung khí00:49 21/05/2000
Mang chủngTiết15:58 05/06/2000
Hạ chíTrung khí08:47 21/06/2000
Tiểu thửTiết02:13 07/07/2000
Đại thửTrung khí19:42 22/07/2000
Lập thuTiết12:02 07/08/2000
Xử thửTrung khí02:48 23/08/2000
Bạch lộTiết14:59 07/09/2000
Thu phânTrung khí00:27 23/09/2000
Hàn lộTiết06:38 08/10/2000
Sương giángTrung khí09:47 23/10/2000
Lập đôngTiết09:48 07/11/2000
Tiểu tuyếtTrung khí07:19 22/11/2000
Đại tuyếtTiết02:37 07/12/2000
Đông chíTrung khí20:37 21/12/2000