LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2001 – Tân Tỵ

Năm 2001 là năm Tân Tỵ (tuổi Rắn). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Tư, 24/01/2001. Năm âm lịch 2001 có tháng 4 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng Tư nhuậnTháng 6tháng Tư nhuận → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Tân Tỵ

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngCanh Dần24/01/200130
tháng HaiTân Mão23/02/200130
tháng BaNhâm Thìn25/03/200129
tháng TưQuý Tỵ23/04/200130
tháng Tư nhuậnQuý Tỵ *23/05/200129
tháng NămGiáp Ngọ21/06/200130
tháng SáuẤt Mùi21/07/200129
tháng BảyBính Thân19/08/200129
tháng TámĐinh Dậu17/09/200130
tháng ChínMậu Tuất17/10/200129
tháng MườiKỷ Hợi15/11/200130
tháng MộtCanh Tý15/12/200129
tháng ChạpTân Sửu13/01/200230

24 tiết khí năm 2001

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết13:49 05/01/2001
Đại hànTrung khí07:16 20/01/2001
Lập xuânTiết01:28 04/02/2001
Vũ thủyTrung khí21:27 18/02/2001
Kinh trậpTiết19:32 05/03/2001
Xuân phânTrung khí20:30 20/03/2001
Thanh minhTiết00:24 05/04/2001
Cốc vũTrung khí07:35 20/04/2001
Lập hạTiết17:44 05/05/2001
Tiểu mãnTrung khí06:44 21/05/2001
Mang chủngTiết21:53 05/06/2001
Hạ chíTrung khí14:37 21/06/2001
Tiểu thửTiết08:06 07/07/2001
Đại thửTrung khí01:26 23/07/2001
Lập thuTiết17:52 07/08/2001
Xử thửTrung khí08:27 23/08/2001
Bạch lộTiết20:46 07/09/2001
Thu phânTrung khí06:04 23/09/2001
Hàn lộTiết12:25 08/10/2001
Sương giángTrung khí15:25 23/10/2001
Lập đôngTiết15:36 07/11/2001
Tiểu tuyếtTrung khí13:00 22/11/2001
Đại tuyếtTiết08:28 07/12/2001
Đông chíTrung khí02:21 22/12/2001