LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2002 – Nhâm Ngọ

Năm 2002 là năm Nhâm Ngọ (tuổi Ngựa). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Ba, 12/02/2002. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Nhâm Ngọ

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngNhâm Dần12/02/200230
tháng HaiQuý Mão14/03/200230
tháng BaGiáp Thìn13/04/200229
tháng TưẤt Tỵ12/05/200230
tháng NămBính Ngọ11/06/200229
tháng SáuĐinh Mùi10/07/200230
tháng BảyMậu Thân09/08/200229
tháng TámKỷ Dậu07/09/200229
tháng ChínCanh Tuất06/10/200230
tháng MườiTân Hợi05/11/200229
tháng MộtNhâm Tý04/12/200230
tháng ChạpQuý Sửu03/01/200329

24 tiết khí năm 2002

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết19:43 05/01/2002
Đại hànTrung khí13:02 20/01/2002
Lập xuânTiết07:24 04/02/2002
Vũ thủyTrung khí03:13 19/02/2002
Kinh trậpTiết01:27 06/03/2002
Xuân phânTrung khí02:16 21/03/2002
Thanh minhTiết06:18 05/04/2002
Cốc vũTrung khí13:20 20/04/2002
Lập hạTiết23:37 05/05/2002
Tiểu mãnTrung khí12:29 21/05/2002
Mang chủngTiết03:44 06/06/2002
Hạ chíTrung khí20:24 21/06/2002
Tiểu thửTiết13:56 07/07/2002
Đại thửTrung khí07:14 23/07/2002
Lập thuTiết23:39 07/08/2002
Xử thửTrung khí14:16 23/08/2002
Bạch lộTiết02:31 08/09/2002
Thu phânTrung khí11:55 23/09/2002
Hàn lộTiết18:09 08/10/2002
Sương giángTrung khí21:17 23/10/2002
Lập đôngTiết21:21 07/11/2002
Tiểu tuyếtTrung khí18:53 22/11/2002
Đại tuyếtTiết14:14 07/12/2002
Đông chíTrung khí08:14 22/12/2002