LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 11 năm 2000

Âm lịch: tháng Mười → tháng Một, năm Canh Thìn.

Năm 2000Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/11Thứ Tư6Quý HợiHoàng đạo
02/11Thứ Năm7Giáp TýHắc đạo
03/11Thứ Sáu8Ất SửuHoàng đạo
04/11Thứ Bảy9Bính DầnHắc đạo
05/11Chủ nhật10Đinh MãoHắc đạoTết Thường tân (Tết cơm mới)
06/11Thứ Hai11Mậu ThìnHoàng đạo
07/11Thứ Ba12Kỷ TỵHắc đạoTiết Lập đông
08/11Thứ Tư13Canh NgọHoàng đạo
09/11Thứ Năm14Tân MùiHoàng đạoNgày Pháp luật Việt Nam
10/11Thứ Sáu15Nhâm ThânHắc đạoTết Hạ nguyên
11/11Thứ Bảy16Quý DậuHắc đạo
12/11Chủ nhật17Giáp TuấtHoàng đạo
13/11Thứ Hai18Ất HợiHoàng đạo
14/11Thứ Ba19Bính TýHắc đạo
15/11Thứ Tư20Đinh SửuHoàng đạo
16/11Thứ Năm21Mậu DầnHắc đạo
17/11Thứ Sáu22Kỷ MãoHắc đạo
18/11Thứ Bảy23Canh ThìnHoàng đạoNgày truyền thống Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
19/11Chủ nhật24Tân TỵHắc đạo
20/11Thứ Hai25Nhâm NgọHoàng đạoNhà giáo Việt Nam
21/11Thứ Ba26Quý MùiHoàng đạo
22/11Thứ Tư27Giáp ThânHắc đạoTiết Tiểu tuyết
23/11Thứ Năm28Ất DậuHắc đạoNgày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
24/11Thứ Sáu29Bính TuấtHoàng đạoNgày Văn hóa Việt Nam
25/11Thứ Bảy30Đinh HợiHoàng đạo
26/11Chủ nhật1/11Mậu TýHoàng đạo
27/11Thứ Hai2Kỷ SửuHoàng đạo
28/11Thứ Ba3Canh DầnHắc đạo
29/11Thứ Tư4Tân MãoHoàng đạo
30/11Thứ Năm5Nhâm ThìnHắc đạo
Năm 2000Mở lịch tương tác