LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 4 năm 2000

Âm lịch: tháng Hai → tháng Ba, năm Canh Thìn.

Năm 2000Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/04Thứ Bảy27Kỷ SửuHắc đạo
02/04Chủ nhật28Canh DầnHoàng đạo
03/04Thứ Hai29Tân MãoHoàng đạo
04/04Thứ Ba30Nhâm ThìnHắc đạoTiết Thanh minh
05/04Thứ Tư1/3Quý TỵHoàng đạo
06/04Thứ Năm2Giáp NgọHắc đạo
07/04Thứ Sáu3Ất MùiHắc đạoTết Hàn thực
08/04Thứ Bảy4Bính ThânHoàng đạo
09/04Chủ nhật5Đinh DậuHoàng đạo
10/04Thứ Hai6Mậu TuấtHắc đạo
11/04Thứ Ba7Kỷ HợiHoàng đạo
12/04Thứ Tư8Canh TýHắc đạo
13/04Thứ Năm9Tân SửuHắc đạo
14/04Thứ Sáu10Nhâm DầnHoàng đạoGiỗ Tổ Hùng Vương
15/04Thứ Bảy11Quý MãoHắc đạo
16/04Chủ nhật12Giáp ThìnHoàng đạo
17/04Thứ Hai13Ất TỵHoàng đạo
18/04Thứ Ba14Bính NgọHắc đạo
19/04Thứ Tư15Đinh MùiHắc đạo
20/04Thứ Năm16Mậu ThânHoàng đạoTiết Cốc vũ
21/04Thứ Sáu17Kỷ DậuHoàng đạoNgày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam
22/04Thứ Bảy18Canh TuấtHắc đạo
23/04Chủ nhật19Tân HợiHoàng đạo
24/04Thứ Hai20Nhâm TýHắc đạo
25/04Thứ Ba21Quý SửuHắc đạo
26/04Thứ Tư22Giáp DầnHoàng đạo
27/04Thứ Năm23Ất MãoHắc đạo
28/04Thứ Sáu24Bính ThìnHoàng đạo
29/04Thứ Bảy25Đinh TỵHoàng đạo
30/04Chủ nhật26Mậu NgọHắc đạoGiải phóng miền Nam
Năm 2000Mở lịch tương tác