LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2028 – Mậu Thân

Năm 2028 là năm Mậu Thân (tuổi Khỉ). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Tư, 26/01/2028. Năm âm lịch 2028 có tháng 5 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng Năm nhuậnTháng 7tháng Năm nhuận → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Mậu Thân

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngGiáp Dần26/01/202830
tháng HaiẤt Mão25/02/202830
tháng BaBính Thìn26/03/202830
tháng TưĐinh Tỵ25/04/202829
tháng NămMậu Ngọ24/05/202830
tháng Năm nhuậnMậu Ngọ *23/06/202829
tháng SáuKỷ Mùi22/07/202829
tháng BảyCanh Thân20/08/202830
tháng TámTân Dậu19/09/202829
tháng ChínNhâm Tuất18/10/202829
tháng MườiQuý Hợi16/11/202830
tháng MộtGiáp Tý16/12/202830
tháng ChạpẤt Sửu15/01/202929

24 tiết khí năm 2028

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết02:54 06/01/2028
Đại hànTrung khí20:21 20/01/2028
Lập xuânTiết14:31 04/02/2028
Vũ thủyTrung khí10:26 19/02/2028
Kinh trậpTiết08:24 05/03/2028
Xuân phânTrung khí09:17 20/03/2028
Thanh minhTiết13:03 04/04/2028
Cốc vũTrung khí20:09 19/04/2028
Lập hạTiết06:12 05/05/2028
Tiểu mãnTrung khí19:09 20/05/2028
Mang chủngTiết10:16 05/06/2028
Hạ chíTrung khí03:02 21/06/2028
Tiểu thửTiết20:30 06/07/2028
Đại thửTrung khí13:54 22/07/2028
Lập thuTiết06:21 07/08/2028
Xử thửTrung khí21:00 22/08/2028
Bạch lộTiết09:22 07/09/2028
Thu phânTrung khí18:45 22/09/2028
Hàn lộTiết01:08 08/10/2028
Sương giángTrung khí04:13 23/10/2028
Lập đôngTiết04:27 07/11/2028
Tiểu tuyếtTrung khí01:54 22/11/2028
Đại tuyếtTiết21:24 06/12/2028
Đông chíTrung khí15:19 21/12/2028