LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2029 – Kỷ Dậu

Năm 2029 là năm Kỷ Dậu (tuổi Gà). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Ba, 13/02/2029. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Kỷ Dậu

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngBính Dần13/02/202930
tháng HaiĐinh Mão15/03/202930
tháng BaMậu Thìn14/04/202929
tháng TưKỷ Tỵ13/05/202930
tháng NămCanh Ngọ12/06/202929
tháng SáuTân Mùi11/07/202930
tháng BảyNhâm Thân10/08/202929
tháng TámQuý Dậu08/09/202930
tháng ChínGiáp Tuất08/10/202929
tháng MườiẤt Hợi06/11/202929
tháng MộtBính Tý05/12/202930
tháng ChạpĐinh Sửu04/01/203029

24 tiết khí năm 2029

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết08:41 05/01/2029
Đại hànTrung khí02:00 20/01/2029
Lập xuânTiết20:20 03/02/2029
Vũ thủyTrung khí16:07 18/02/2029
Kinh trậpTiết14:17 05/03/2029
Xuân phânTrung khí15:01 20/03/2029
Thanh minhTiết18:58 04/04/2029
Cốc vũTrung khí01:55 20/04/2029
Lập hạTiết12:07 05/05/2029
Tiểu mãnTrung khí00:55 21/05/2029
Mang chủngTiết16:09 05/06/2029
Hạ chíTrung khí08:48 21/06/2029
Tiểu thửTiết02:22 07/07/2029
Đại thửTrung khí19:42 22/07/2029
Lập thuTiết12:11 07/08/2029
Xử thửTrung khí02:51 23/08/2029
Bạch lộTiết15:11 07/09/2029
Thu phânTrung khí00:38 23/09/2029
Hàn lộTiết06:58 08/10/2029
Sương giángTrung khí10:08 23/10/2029
Lập đôngTiết10:16 07/11/2029
Tiểu tuyếtTrung khí07:49 22/11/2029
Đại tuyếtTiết03:13 07/12/2029
Đông chíTrung khí21:14 21/12/2029