Lịch âm tháng 1 năm 2029
Âm lịch: tháng Một → tháng Chạp, năm Mậu Thân.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01 | Thứ Hai | 17 | Tân Mão | Hoàng đạo | Tết Dương lịch |
| 02/01 | Thứ Ba | 18 | Nhâm Thìn | Hắc đạo | |
| 03/01 | Thứ Tư | 19 | Quý Tỵ | Hắc đạo | |
| 04/01 | Thứ Năm | 20 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo | |
| 05/01 | Thứ Sáu | 21 | Ất Mùi | Hắc đạo | Tiết Tiểu hàn |
| 06/01 | Thứ Bảy | 22 | Bính Thân | Hoàng đạo | |
| 07/01 | Chủ nhật | 23 | Đinh Dậu | Hoàng đạo | |
| 08/01 | Thứ Hai | 24 | Mậu Tuất | Hắc đạo | |
| 09/01 | Thứ Ba | 25 | Kỷ Hợi | Hắc đạo | Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam |
| 10/01 | Thứ Tư | 26 | Canh Tý | Hoàng đạo | |
| 11/01 | Thứ Năm | 27 | Tân Sửu | Hoàng đạo | |
| 12/01 | Thứ Sáu | 28 | Nhâm Dần | Hắc đạo | |
| 13/01 | Thứ Bảy | 29 | Quý Mão | Hoàng đạo | |
| 14/01 | Chủ nhật | 30 | Giáp Thìn | Hắc đạo | |
| 15/01 | Thứ Hai | 1/12 | Ất Tỵ | Hoàng đạo | |
| 16/01 | Thứ Ba | 2 | Bính Ngọ | Hắc đạo | |
| 17/01 | Thứ Tư | 3 | Đinh Mùi | Hắc đạo | |
| 18/01 | Thứ Năm | 4 | Mậu Thân | Hoàng đạo | |
| 19/01 | Thứ Sáu | 5 | Kỷ Dậu | Hắc đạo | |
| 20/01 | Thứ Bảy | 6 | Canh Tuất | Hoàng đạo | Tiết Đại hàn |
| 21/01 | Chủ nhật | 7 | Tân Hợi | Hoàng đạo | |
| 22/01 | Thứ Hai | 8 | Nhâm Tý | Hắc đạo | |
| 23/01 | Thứ Ba | 9 | Quý Sửu | Hắc đạo | |
| 24/01 | Thứ Tư | 10 | Giáp Dần | Hoàng đạo | |
| 25/01 | Thứ Năm | 11 | Ất Mão | Hoàng đạo | |
| 26/01 | Thứ Sáu | 12 | Bính Thìn | Hắc đạo | |
| 27/01 | Thứ Bảy | 13 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo | |
| 28/01 | Chủ nhật | 14 | Mậu Ngọ | Hắc đạo | |
| 29/01 | Thứ Hai | 15 | Kỷ Mùi | Hắc đạo | |
| 30/01 | Thứ Ba | 16 | Canh Thân | Hoàng đạo | |
| 31/01 | Thứ Tư | 17 | Tân Dậu | Hắc đạo |