LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 4 năm 2034

Âm lịch: tháng Hai → tháng Ba, năm Giáp Dần.

Năm 2034Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/04Thứ Bảy13Đinh HợiHắc đạo
02/04Chủ nhật14Mậu TýHoàng đạo
03/04Thứ Hai15Kỷ SửuHắc đạo
04/04Thứ Ba16Canh DầnHoàng đạo
05/04Thứ Tư17Tân MãoHoàng đạoTiết Thanh minh
06/04Thứ Năm18Nhâm ThìnHắc đạo
07/04Thứ Sáu19Quý TỵHắc đạo
08/04Thứ Bảy20Giáp NgọHoàng đạo
09/04Chủ nhật21Ất MùiHoàng đạo
10/04Thứ Hai22Bính ThânHắc đạo
11/04Thứ Ba23Đinh DậuHoàng đạo
12/04Thứ Tư24Mậu TuấtHắc đạo
13/04Thứ Năm25Kỷ HợiHắc đạo
14/04Thứ Sáu26Canh TýHoàng đạo
15/04Thứ Bảy27Tân SửuHắc đạo
16/04Chủ nhật28Nhâm DầnHoàng đạo
17/04Thứ Hai29Quý MãoHoàng đạo
18/04Thứ Ba30Giáp ThìnHắc đạo
19/04Thứ Tư1/3Ất TỵHoàng đạo
20/04Thứ Năm2Bính NgọHắc đạoTiết Cốc vũ
21/04Thứ Sáu3Đinh MùiHắc đạoTết Hàn thực, Ngày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam
22/04Thứ Bảy4Mậu ThânHoàng đạo
23/04Chủ nhật5Kỷ DậuHoàng đạo
24/04Thứ Hai6Canh TuấtHắc đạo
25/04Thứ Ba7Tân HợiHoàng đạo
26/04Thứ Tư8Nhâm TýHắc đạo
27/04Thứ Năm9Quý SửuHắc đạo
28/04Thứ Sáu10Giáp DầnHoàng đạoGiỗ Tổ Hùng Vương
29/04Thứ Bảy11Ất MãoHắc đạo
30/04Chủ nhật12Bính ThìnHoàng đạoGiải phóng miền Nam
Năm 2034Mở lịch tương tác