LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 5 năm 2034

Âm lịch: tháng Ba → tháng Tư, năm Giáp Dần.

Năm 2034Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/05Thứ Hai13Đinh TỵHoàng đạoQuốc tế Lao động
02/05Thứ Ba14Mậu NgọHắc đạo
03/05Thứ Tư15Kỷ MùiHắc đạo
04/05Thứ Năm16Canh ThânHoàng đạo
05/05Thứ Sáu17Tân DậuHoàng đạoTiết Lập hạ
06/05Thứ Bảy18Nhâm TuấtHắc đạo
07/05Chủ nhật19Quý HợiHoàng đạoNgày Chiến thắng Điện Biên Phủ
08/05Thứ Hai20Giáp TýHắc đạo
09/05Thứ Ba21Ất SửuHắc đạo
10/05Thứ Tư22Bính DầnHoàng đạo
11/05Thứ Năm23Đinh MãoHắc đạo
12/05Thứ Sáu24Mậu ThìnHoàng đạo
13/05Thứ Bảy25Kỷ TỵHoàng đạo
14/05Chủ nhật26Canh NgọHắc đạo
15/05Thứ Hai27Tân MùiHắc đạoNgày thành lập Đội TNTP Hồ Chí Minh
16/05Thứ Ba28Nhâm ThânHoàng đạo
17/05Thứ Tư29Quý DậuHoàng đạo
18/05Thứ Năm1/4Giáp TuấtHoàng đạo
19/05Thứ Sáu2Ất HợiHoàng đạoNgày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
20/05Thứ Bảy3Bính TýHắc đạo
21/05Chủ nhật4Đinh SửuHoàng đạoTiết Tiểu mãn
22/05Thứ Hai5Mậu DầnHắc đạo
23/05Thứ Ba6Kỷ MãoHắc đạo
24/05Thứ Tư7Canh ThìnHoàng đạo
25/05Thứ Năm8Tân TỵHắc đạo
26/05Thứ Sáu9Nhâm NgọHoàng đạo
27/05Thứ Bảy10Quý MùiHoàng đạo
28/05Chủ nhật11Giáp ThânHắc đạo
29/05Thứ Hai12Ất DậuHắc đạo
30/05Thứ Ba13Bính TuấtHoàng đạo
31/05Thứ Tư14Đinh HợiHoàng đạo
Năm 2034Mở lịch tương tác