LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2035 – Ất Mão

Năm 2035 là năm Ất Mão (tuổi Mèo). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Năm, 08/02/2035. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Chín → tháng MườiTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Ất Mão

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngMậu Dần08/02/203530
tháng HaiKỷ Mão10/03/203529
tháng BaCanh Thìn08/04/203530
tháng TưTân Tỵ08/05/203529
tháng NămNhâm Ngọ06/06/203529
tháng SáuQuý Mùi05/07/203530
tháng BảyGiáp Thân04/08/203529
tháng TámẤt Dậu02/09/203529
tháng ChínBính Tuất01/10/203530
tháng MườiĐinh Hợi31/10/203530
tháng MộtMậu Tý30/11/203529
tháng ChạpKỷ Sửu29/12/203530

24 tiết khí năm 2035

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết19:55 05/01/2035
Đại hànTrung khí13:14 20/01/2035
Lập xuânTiết07:31 04/02/2035
Vũ thủyTrung khí03:16 19/02/2035
Kinh trậpTiết01:21 06/03/2035
Xuân phânTrung khí02:02 21/03/2035
Thanh minhTiết05:53 05/04/2035
Cốc vũTrung khí12:48 20/04/2035
Lập hạTiết22:54 05/05/2035
Tiểu mãnTrung khí11:43 21/05/2035
Mang chủngTiết02:50 06/06/2035
Hạ chíTrung khí19:33 21/06/2035
Tiểu thửTiết13:01 07/07/2035
Đại thửTrung khí06:28 23/07/2035
Lập thuTiết22:54 07/08/2035
Xử thửTrung khí13:44 23/08/2035
Bạch lộTiết02:02 08/09/2035
Thu phânTrung khí11:38 23/09/2035
Hàn lộTiết17:57 08/10/2035
Sương giángTrung khí21:16 23/10/2035
Lập đôngTiết21:23 07/11/2035
Tiểu tuyếtTrung khí19:03 22/11/2035
Đại tuyếtTiết14:25 07/12/2035
Đông chíTrung khí08:30 22/12/2035