LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2036 – Bính Thìn

Năm 2036 là năm Bính Thìn (tuổi Rồng). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Hai, 28/01/2036. Năm âm lịch 2036 có tháng 6 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng SáuTháng 7tháng Sáu → tháng Sáu nhuậnTháng 8tháng Sáu nhuận → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Bính Thìn

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngCanh Dần28/01/203630
tháng HaiTân Mão27/02/203630
tháng BaNhâm Thìn28/03/203629
tháng TưQuý Tỵ26/04/203630
tháng NămGiáp Ngọ26/05/203629
tháng SáuẤt Mùi24/06/203629
tháng Sáu nhuậnẤt Mùi *23/07/203630
tháng BảyBính Thân22/08/203629
tháng TámĐinh Dậu20/09/203629
tháng ChínMậu Tuất19/10/203630
tháng MườiKỷ Hợi18/11/203629
tháng MộtCanh Tý17/12/203630
tháng ChạpTân Sửu16/01/203730

24 tiết khí năm 2036

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết01:43 06/01/2036
Đại hànTrung khí19:11 20/01/2036
Lập xuânTiết13:19 04/02/2036
Vũ thủyTrung khí09:14 19/02/2036
Kinh trậpTiết07:11 05/03/2036
Xuân phânTrung khí08:02 20/03/2036
Thanh minhTiết11:46 04/04/2036
Cốc vũTrung khí18:50 19/04/2036
Lập hạTiết04:49 05/05/2036
Tiểu mãnTrung khí17:44 20/05/2036
Mang chủngTiết08:47 05/06/2036
Hạ chíTrung khí01:32 21/06/2036
Tiểu thửTiết18:57 06/07/2036
Đại thửTrung khí12:22 22/07/2036
Lập thuTiết04:48 07/08/2036
Xử thửTrung khí19:32 22/08/2036
Bạch lộTiết07:54 07/09/2036
Thu phânTrung khí17:23 22/09/2036
Hàn lộTiết23:48 07/10/2036
Sương giángTrung khí02:58 23/10/2036
Lập đôngTiết03:14 07/11/2036
Tiểu tuyếtTrung khí00:45 22/11/2036
Đại tuyếtTiết20:16 06/12/2036
Đông chíTrung khí14:12 21/12/2036