Lịch âm tháng 11 năm 2038
Âm lịch: tháng Mười → tháng Một, năm Mậu Ngọ.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11 | Thứ Hai | 5 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | |
| 02/11 | Thứ Ba | 6 | Quý Mùi | Hoàng đạo | |
| 03/11 | Thứ Tư | 7 | Giáp Thân | Hắc đạo | |
| 04/11 | Thứ Năm | 8 | Ất Dậu | Hắc đạo | |
| 05/11 | Thứ Sáu | 9 | Bính Tuất | Hoàng đạo | |
| 06/11 | Thứ Bảy | 10 | Đinh Hợi | Hoàng đạo | Tết Thường tân (Tết cơm mới) |
| 07/11 | Chủ nhật | 11 | Mậu Tý | Hắc đạo | Tiết Lập đông |
| 08/11 | Thứ Hai | 12 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo | |
| 09/11 | Thứ Ba | 13 | Canh Dần | Hắc đạo | Ngày Pháp luật Việt Nam |
| 10/11 | Thứ Tư | 14 | Tân Mão | Hắc đạo | |
| 11/11 | Thứ Năm | 15 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo | Tết Hạ nguyên |
| 12/11 | Thứ Sáu | 16 | Quý Tỵ | Hắc đạo | |
| 13/11 | Thứ Bảy | 17 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo | |
| 14/11 | Chủ nhật | 18 | Ất Mùi | Hoàng đạo | |
| 15/11 | Thứ Hai | 19 | Bính Thân | Hắc đạo | |
| 16/11 | Thứ Ba | 20 | Đinh Dậu | Hắc đạo | |
| 17/11 | Thứ Tư | 21 | Mậu Tuất | Hoàng đạo | |
| 18/11 | Thứ Năm | 22 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo | Ngày truyền thống Mặt trận Tổ quốc Việt Nam |
| 19/11 | Thứ Sáu | 23 | Canh Tý | Hắc đạo | |
| 20/11 | Thứ Bảy | 24 | Tân Sửu | Hoàng đạo | Nhà giáo Việt Nam |
| 21/11 | Chủ nhật | 25 | Nhâm Dần | Hắc đạo | |
| 22/11 | Thứ Hai | 26 | Quý Mão | Hắc đạo | Tiết Tiểu tuyết |
| 23/11 | Thứ Ba | 27 | Giáp Thìn | Hoàng đạo | Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam |
| 24/11 | Thứ Tư | 28 | Ất Tỵ | Hắc đạo | Ngày Văn hóa Việt Nam |
| 25/11 | Thứ Năm | 29 | Bính Ngọ | Hoàng đạo | |
| 26/11 | Thứ Sáu | 1/11 | Đinh Mùi | Hắc đạo | |
| 27/11 | Thứ Bảy | 2 | Mậu Thân | Hoàng đạo | |
| 28/11 | Chủ nhật | 3 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | |
| 29/11 | Thứ Hai | 4 | Canh Tuất | Hắc đạo | |
| 30/11 | Thứ Ba | 5 | Tân Hợi | Hắc đạo |