LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2038 – Mậu Ngọ

Năm 2038 là năm Mậu Ngọ (tuổi Ngựa). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Năm, 04/02/2038. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Bảy → tháng TámTháng 9tháng Tám → tháng ChínTháng 10tháng Chín → tháng MườiTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Mậu Ngọ

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngGiáp Dần04/02/203830
tháng HaiẤt Mão06/03/203829
tháng BaBính Thìn04/04/203830
tháng TưĐinh Tỵ04/05/203830
tháng NămMậu Ngọ03/06/203829
tháng SáuKỷ Mùi02/07/203830
tháng BảyCanh Thân01/08/203829
tháng TámTân Dậu30/08/203830
tháng ChínNhâm Tuất29/09/203829
tháng MườiQuý Hợi28/10/203829
tháng MộtGiáp Tý26/11/203830
tháng ChạpẤt Sửu26/12/203829

24 tiết khí năm 2038

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết13:26 05/01/2038
Đại hànTrung khí06:48 20/01/2038
Lập xuânTiết01:03 04/02/2038
Vũ thủyTrung khí20:52 18/02/2038
Kinh trậpTiết18:55 05/03/2038
Xuân phânTrung khí19:40 20/03/2038
Thanh minhTiết23:29 04/04/2038
Cốc vũTrung khí06:28 20/04/2038
Lập hạTiết16:31 05/05/2038
Tiểu mãnTrung khí05:22 21/05/2038
Mang chủngTiết20:25 05/06/2038
Hạ chíTrung khí13:09 21/06/2038
Tiểu thửTiết06:32 07/07/2038
Đại thửTrung khí23:59 22/07/2038
Lập thuTiết16:21 07/08/2038
Xử thửTrung khí07:10 23/08/2038
Bạch lộTiết19:26 07/09/2038
Thu phânTrung khí05:02 23/09/2038
Hàn lộTiết11:21 08/10/2038
Sương giángTrung khí14:40 23/10/2038
Lập đôngTiết14:50 07/11/2038
Tiểu tuyếtTrung khí12:31 22/11/2038
Đại tuyếtTiết07:56 07/12/2038
Đông chíTrung khí02:02 22/12/2038