Lịch âm năm 2039 – Kỷ Mùi
Năm 2039 là năm Kỷ Mùi (tuổi Dê). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Hai, 24/01/2039. Năm âm lịch 2039 có tháng 5 nhuận.
Lịch từng tháng dương lịch
Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng Năm nhuậnTháng 7tháng Năm nhuận → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một
Các tháng âm lịch năm Kỷ Mùi
| Tháng âm | Can Chi | Mùng 1 | Số ngày |
|---|---|---|---|
| tháng Giêng | Bính Dần | 24/01/2039 | 30 |
| tháng Hai | Đinh Mão | 23/02/2039 | 30 |
| tháng Ba | Mậu Thìn | 25/03/2039 | 29 |
| tháng Tư | Kỷ Tỵ | 23/04/2039 | 30 |
| tháng Năm | Canh Ngọ | 23/05/2039 | 30 |
| tháng Năm nhuận | Canh Ngọ * | 22/06/2039 | 29 |
| tháng Sáu | Tân Mùi | 21/07/2039 | 30 |
| tháng Bảy | Nhâm Thân | 20/08/2039 | 29 |
| tháng Tám | Quý Dậu | 18/09/2039 | 30 |
| tháng Chín | Giáp Tuất | 18/10/2039 | 29 |
| tháng Mười | Ất Hợi | 16/11/2039 | 29 |
| tháng Một | Bính Tý | 15/12/2039 | 30 |
| tháng Chạp | Đinh Sửu | 14/01/2040 | 29 |
24 tiết khí năm 2039
| Tiết khí | Loại | Thời điểm (giờ Việt Nam) |
|---|---|---|
| Tiểu hàn | Tiết | 19:16 05/01/2039 |
| Đại hàn | Trung khí | 12:43 20/01/2039 |
| Lập xuân | Tiết | 06:52 04/02/2039 |
| Vũ thủy | Trung khí | 02:45 19/02/2039 |
| Kinh trập | Tiết | 00:43 06/03/2039 |
| Xuân phân | Trung khí | 01:32 21/03/2039 |
| Thanh minh | Tiết | 05:15 05/04/2039 |
| Cốc vũ | Trung khí | 12:17 20/04/2039 |
| Lập hạ | Tiết | 22:18 05/05/2039 |
| Tiểu mãn | Trung khí | 11:10 21/05/2039 |
| Mang chủng | Tiết | 02:15 06/06/2039 |
| Hạ chí | Trung khí | 18:57 21/06/2039 |
| Tiểu thử | Tiết | 12:26 07/07/2039 |
| Đại thử | Trung khí | 05:48 23/07/2039 |
| Lập thu | Tiết | 22:18 07/08/2039 |
| Xử thử | Trung khí | 12:58 23/08/2039 |
| Bạch lộ | Tiết | 01:24 08/09/2039 |
| Thu phân | Trung khí | 10:49 23/09/2039 |
| Hàn lộ | Tiết | 17:17 08/10/2039 |
| Sương giáng | Trung khí | 20:25 23/10/2039 |
| Lập đông | Tiết | 20:42 07/11/2039 |
| Tiểu tuyết | Trung khí | 18:12 22/11/2039 |
| Đại tuyết | Tiết | 13:45 07/12/2039 |
| Đông chí | Trung khí | 07:40 22/12/2039 |