LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 9 năm 2039

Âm lịch: tháng Bảy → tháng Tám, năm Kỷ Mùi.

Năm 2039Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/09Thứ Năm13Bính TuấtHoàng đạo
02/09Thứ Sáu14Đinh HợiHắc đạoQuốc khánh
03/09Thứ Bảy15Mậu TýHoàng đạoLễ Vu Lan
04/09Chủ nhật16Kỷ SửuHoàng đạo
05/09Thứ Hai17Canh DầnHắc đạo
06/09Thứ Ba18Tân MãoHắc đạo
07/09Thứ Tư19Nhâm ThìnHoàng đạo
08/09Thứ Năm20Quý TỵHoàng đạoTiết Bạch lộ
09/09Thứ Sáu21Giáp NgọHắc đạo
10/09Thứ Bảy22Ất MùiHoàng đạo
11/09Chủ nhật23Bính ThânHắc đạo
12/09Thứ Hai24Đinh DậuHắc đạo
13/09Thứ Ba25Mậu TuấtHoàng đạo
14/09Thứ Tư26Kỷ HợiHắc đạo
15/09Thứ Năm27Canh TýHoàng đạo
16/09Thứ Sáu28Tân SửuHoàng đạo
17/09Thứ Bảy29Nhâm DầnHắc đạo
18/09Chủ nhật1/8Quý MãoHoàng đạo
19/09Thứ Hai2Giáp ThìnHắc đạo
20/09Thứ Ba3Ất TỵHắc đạo
21/09Thứ Tư4Bính NgọHoàng đạo
22/09Thứ Năm5Đinh MùiHoàng đạo
23/09Thứ Sáu6Mậu ThânHắc đạoTiết Thu phân
24/09Thứ Bảy7Kỷ DậuHoàng đạo
25/09Chủ nhật8Canh TuấtHắc đạo
26/09Thứ Hai9Tân HợiHắc đạo
27/09Thứ Ba10Nhâm TýHoàng đạo
28/09Thứ Tư11Quý SửuHắc đạo
29/09Thứ Năm12Giáp DầnHoàng đạo
30/09Thứ Sáu13Ất MãoHoàng đạo
Năm 2039Mở lịch tương tác