LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 5 năm 2039

Âm lịch: tháng Tư → tháng Năm, năm Kỷ Mùi.

Năm 2039Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/05Chủ nhật9Quý MùiHoàng đạoQuốc tế Lao động
02/05Thứ Hai10Giáp ThânHắc đạo
03/05Thứ Ba11Ất DậuHắc đạo
04/05Thứ Tư12Bính TuấtHoàng đạo
05/05Thứ Năm13Đinh HợiHoàng đạoTiết Lập hạ
06/05Thứ Sáu14Mậu TýHắc đạo
07/05Thứ Bảy15Kỷ SửuHoàng đạoLễ Phật đản, Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
08/05Chủ nhật16Canh DầnHắc đạo
09/05Thứ Hai17Tân MãoHắc đạo
10/05Thứ Ba18Nhâm ThìnHoàng đạo
11/05Thứ Tư19Quý TỵHắc đạo
12/05Thứ Năm20Giáp NgọHoàng đạo
13/05Thứ Sáu21Ất MùiHoàng đạo
14/05Thứ Bảy22Bính ThânHắc đạo
15/05Chủ nhật23Đinh DậuHắc đạoNgày thành lập Đội TNTP Hồ Chí Minh
16/05Thứ Hai24Mậu TuấtHoàng đạo
17/05Thứ Ba25Kỷ HợiHoàng đạo
18/05Thứ Tư26Canh TýHắc đạo
19/05Thứ Năm27Tân SửuHoàng đạoNgày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
20/05Thứ Sáu28Nhâm DầnHắc đạo
21/05Thứ Bảy29Quý MãoHắc đạoTiết Tiểu mãn
22/05Chủ nhật30Giáp ThìnHoàng đạo
23/05Thứ Hai1/5Ất TỵHắc đạo
24/05Thứ Ba2Bính NgọHoàng đạo
25/05Thứ Tư3Đinh MùiHắc đạo
26/05Thứ Năm4Mậu ThânHoàng đạo
27/05Thứ Sáu5Kỷ DậuHoàng đạoTết Đoan Ngọ
28/05Thứ Bảy6Canh TuấtHắc đạo
29/05Chủ nhật7Tân HợiHắc đạo
30/05Thứ Hai8Nhâm TýHoàng đạo
31/05Thứ Ba9Quý SửuHoàng đạo
Năm 2039Mở lịch tương tác