LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 5 năm 2042

Âm lịch: tháng Ba → tháng Tư, năm Nhâm Tuất.

Năm 2042Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/05Thứ Năm12Kỷ HợiHoàng đạoQuốc tế Lao động
02/05Thứ Sáu13Canh TýHắc đạo
03/05Thứ Bảy14Tân SửuHắc đạo
04/05Chủ nhật15Nhâm DầnHoàng đạo
05/05Thứ Hai16Quý MãoHắc đạoTiết Lập hạ
06/05Thứ Ba17Giáp ThìnHoàng đạo
07/05Thứ Tư18Ất TỵHoàng đạoNgày Chiến thắng Điện Biên Phủ
08/05Thứ Năm19Bính NgọHắc đạo
09/05Thứ Sáu20Đinh MùiHắc đạo
10/05Thứ Bảy21Mậu ThânHoàng đạo
11/05Chủ nhật22Kỷ DậuHoàng đạo
12/05Thứ Hai23Canh TuấtHắc đạo
13/05Thứ Ba24Tân HợiHoàng đạo
14/05Thứ Tư25Nhâm TýHắc đạo
15/05Thứ Năm26Quý SửuHắc đạoNgày thành lập Đội TNTP Hồ Chí Minh
16/05Thứ Sáu27Giáp DầnHoàng đạo
17/05Thứ Bảy28Ất MãoHắc đạo
18/05Chủ nhật29Bính ThìnHoàng đạo
19/05Thứ Hai1/4Đinh TỵHắc đạoNgày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
20/05Thứ Ba2Mậu NgọHoàng đạo
21/05Thứ Tư3Kỷ MùiHoàng đạoTiết Tiểu mãn
22/05Thứ Năm4Canh ThânHắc đạo
23/05Thứ Sáu5Tân DậuHắc đạo
24/05Thứ Bảy6Nhâm TuấtHoàng đạo
25/05Chủ nhật7Quý HợiHoàng đạo
26/05Thứ Hai8Giáp TýHắc đạo
27/05Thứ Ba9Ất SửuHoàng đạo
28/05Thứ Tư10Bính DầnHắc đạo
29/05Thứ Năm11Đinh MãoHắc đạo
30/05Thứ Sáu12Mậu ThìnHoàng đạo
31/05Thứ Bảy13Kỷ TỵHắc đạo
Năm 2042Mở lịch tương tác