LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2042 – Nhâm Tuất

Năm 2042 là năm Nhâm Tuất (tuổi Chó). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Tư, 22/01/2042. Năm âm lịch 2042 có tháng 2 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng Hai nhuậnTháng 4tháng Hai nhuận → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Nhâm Tuất

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngNhâm Dần22/01/204229
tháng HaiQuý Mão20/02/204230
tháng Hai nhuậnQuý Mão *22/03/204229
tháng BaGiáp Thìn20/04/204229
tháng TưẤt Tỵ19/05/204230
tháng NămBính Ngọ18/06/204229
tháng SáuĐinh Mùi17/07/204230
tháng BảyMậu Thân16/08/204229
tháng TámKỷ Dậu14/09/204230
tháng ChínCanh Tuất14/10/204230
tháng MườiTân Hợi13/11/204229
tháng MộtNhâm Tý12/12/204230
tháng ChạpQuý Sửu11/01/204330

24 tiết khí năm 2042

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết12:35 05/01/2042
Đại hànTrung khí06:00 20/01/2042
Lập xuânTiết00:12 04/02/2042
Vũ thủyTrung khí20:04 18/02/2042
Kinh trậpTiết18:05 05/03/2042
Xuân phânTrung khí18:53 20/03/2042
Thanh minhTiết22:40 04/04/2042
Cốc vũTrung khí05:39 20/04/2042
Lập hạTiết15:42 05/05/2042
Tiểu mãnTrung khí04:31 21/05/2042
Mang chủngTiết19:38 05/06/2042
Hạ chíTrung khí12:15 21/06/2042
Tiểu thửTiết05:47 07/07/2042
Đại thửTrung khí23:06 22/07/2042
Lập thuTiết15:38 07/08/2042
Xử thửTrung khí06:18 23/08/2042
Bạch lộTiết18:45 07/09/2042
Thu phânTrung khí04:11 23/09/2042
Hàn lộTiết10:40 08/10/2042
Sương giángTrung khí13:49 23/10/2042
Lập đôngTiết14:07 07/11/2042
Tiểu tuyếtTrung khí11:37 22/11/2042
Đại tuyếtTiết07:09 07/12/2042
Đông chíTrung khí01:04 22/12/2042