Lịch âm năm 2043 – Quý Hợi
Năm 2043 là năm Quý Hợi (tuổi Lợn). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Ba, 10/02/2043. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.
Lịch từng tháng dương lịch
Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Một → tháng Chạp
Các tháng âm lịch năm Quý Hợi
| Tháng âm | Can Chi | Mùng 1 | Số ngày |
|---|---|---|---|
| tháng Giêng | Giáp Dần | 10/02/2043 | 29 |
| tháng Hai | Ất Mão | 11/03/2043 | 30 |
| tháng Ba | Bính Thìn | 10/04/2043 | 29 |
| tháng Tư | Đinh Tỵ | 09/05/2043 | 29 |
| tháng Năm | Mậu Ngọ | 07/06/2043 | 30 |
| tháng Sáu | Kỷ Mùi | 07/07/2043 | 29 |
| tháng Bảy | Canh Thân | 05/08/2043 | 29 |
| tháng Tám | Tân Dậu | 03/09/2043 | 30 |
| tháng Chín | Nhâm Tuất | 03/10/2043 | 30 |
| tháng Mười | Quý Hợi | 02/11/2043 | 29 |
| tháng Một | Giáp Tý | 01/12/2043 | 30 |
| tháng Chạp | Ất Sửu | 31/12/2043 | 30 |
24 tiết khí năm 2043
| Tiết khí | Loại | Thời điểm (giờ Việt Nam) |
|---|---|---|
| Tiểu hàn | Tiết | 18:25 05/01/2043 |
| Đại hàn | Trung khí | 11:41 20/01/2043 |
| Lập xuân | Tiết | 05:58 04/02/2043 |
| Vũ thủy | Trung khí | 01:41 19/02/2043 |
| Kinh trập | Tiết | 23:47 05/03/2043 |
| Xuân phân | Trung khí | 00:27 21/03/2043 |
| Thanh minh | Tiết | 04:20 05/04/2043 |
| Cốc vũ | Trung khí | 11:14 20/04/2043 |
| Lập hạ | Tiết | 21:22 05/05/2043 |
| Tiểu mãn | Trung khí | 10:09 21/05/2043 |
| Mang chủng | Tiết | 01:18 06/06/2043 |
| Hạ chí | Trung khí | 17:58 21/06/2043 |
| Tiểu thử | Tiết | 11:27 07/07/2043 |
| Đại thử | Trung khí | 04:53 23/07/2043 |
| Lập thu | Tiết | 21:20 07/08/2043 |
| Xử thử | Trung khí | 12:09 23/08/2043 |
| Bạch lộ | Tiết | 00:30 08/09/2043 |
| Thu phân | Trung khí | 10:06 23/09/2043 |
| Hàn lộ | Tiết | 16:27 08/10/2043 |
| Sương giáng | Trung khí | 19:46 23/10/2043 |
| Lập đông | Tiết | 19:55 07/11/2043 |
| Tiểu tuyết | Trung khí | 17:35 22/11/2043 |
| Đại tuyết | Tiết | 12:57 07/12/2043 |
| Đông chí | Trung khí | 07:01 22/12/2043 |