LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2044 – Giáp Tý

Năm 2044 là năm Giáp Tý (tuổi Chuột). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Bảy, 30/01/2044. Năm âm lịch 2044 có tháng 7 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng SáuTháng 7tháng Sáu → tháng BảyTháng 8tháng Bảy → tháng Bảy nhuậnTháng 9tháng Bảy nhuận → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Giáp Tý

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngBính Dần30/01/204430
tháng HaiĐinh Mão29/02/204429
tháng BaMậu Thìn29/03/204430
tháng TưKỷ Tỵ28/04/204429
tháng NămCanh Ngọ27/05/204429
tháng SáuTân Mùi25/06/204430
tháng BảyNhâm Thân25/07/204429
tháng Bảy nhuậnNhâm Thân *23/08/204429
tháng TámQuý Dậu21/09/204430
tháng ChínGiáp Tuất21/10/204429
tháng MườiẤt Hợi19/11/204430
tháng MộtBính Tý19/12/204430
tháng ChạpĐinh Sửu18/01/204530

24 tiết khí năm 2044

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết00:12 06/01/2044
Đại hànTrung khí17:37 20/01/2044
Lập xuânTiết11:44 04/02/2044
Vũ thủyTrung khí07:35 19/02/2044
Kinh trậpTiết05:31 05/03/2044
Xuân phânTrung khí06:20 20/03/2044
Thanh minhTiết10:03 04/04/2044
Cốc vũTrung khí17:06 19/04/2044
Lập hạTiết03:05 05/05/2044
Tiểu mãnTrung khí16:01 20/05/2044
Mang chủngTiết07:04 05/06/2044
Hạ chíTrung khí23:51 20/06/2044
Tiểu thửTiết17:15 06/07/2044
Đại thửTrung khí10:43 22/07/2044
Lập thuTiết03:08 07/08/2044
Xử thửTrung khí17:54 22/08/2044
Bạch lộTiết06:16 07/09/2044
Thu phânTrung khí15:47 22/09/2044
Hàn lộTiết22:13 07/10/2044
Sương giángTrung khí01:26 23/10/2044
Lập đôngTiết01:41 07/11/2044
Tiểu tuyếtTrung khí23:15 21/11/2044
Đại tuyếtTiết18:45 06/12/2044
Đông chíTrung khí12:43 21/12/2044