Lịch âm năm 2045 – Ất Sửu
Năm 2045 là năm Ất Sửu (tuổi Trâu). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Sáu, 17/02/2045. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.
Lịch từng tháng dương lịch
Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một
Các tháng âm lịch năm Ất Sửu
| Tháng âm | Can Chi | Mùng 1 | Số ngày |
|---|---|---|---|
| tháng Giêng | Mậu Dần | 17/02/2045 | 30 |
| tháng Hai | Kỷ Mão | 19/03/2045 | 29 |
| tháng Ba | Canh Thìn | 17/04/2045 | 30 |
| tháng Tư | Tân Tỵ | 17/05/2045 | 29 |
| tháng Năm | Nhâm Ngọ | 15/06/2045 | 29 |
| tháng Sáu | Quý Mùi | 14/07/2045 | 30 |
| tháng Bảy | Giáp Thân | 13/08/2045 | 29 |
| tháng Tám | Ất Dậu | 11/09/2045 | 29 |
| tháng Chín | Bính Tuất | 10/10/2045 | 30 |
| tháng Mười | Đinh Hợi | 09/11/2045 | 29 |
| tháng Một | Mậu Tý | 08/12/2045 | 30 |
| tháng Chạp | Kỷ Sửu | 07/01/2046 | 30 |
24 tiết khí năm 2045
| Tiết khí | Loại | Thời điểm (giờ Việt Nam) |
|---|---|---|
| Tiểu hàn | Tiết | 06:02 05/01/2045 |
| Đại hàn | Trung khí | 23:22 19/01/2045 |
| Lập xuân | Tiết | 17:36 03/02/2045 |
| Vũ thủy | Trung khí | 13:22 18/02/2045 |
| Kinh trập | Tiết | 11:25 05/03/2045 |
| Xuân phân | Trung khí | 12:07 20/03/2045 |
| Thanh minh | Tiết | 15:57 04/04/2045 |
| Cốc vũ | Trung khí | 22:52 19/04/2045 |
| Lập hạ | Tiết | 08:59 05/05/2045 |
| Tiểu mãn | Trung khí | 21:46 20/05/2045 |
| Mang chủng | Tiết | 12:57 05/06/2045 |
| Hạ chí | Trung khí | 05:33 21/06/2045 |
| Tiểu thử | Tiết | 23:08 06/07/2045 |
| Đại thử | Trung khí | 16:26 22/07/2045 |
| Lập thu | Tiết | 08:59 07/08/2045 |
| Xử thử | Trung khí | 23:39 22/08/2045 |
| Bạch lộ | Tiết | 12:05 07/09/2045 |
| Thu phân | Trung khí | 21:32 22/09/2045 |
| Hàn lộ | Tiết | 04:00 08/10/2045 |
| Sương giáng | Trung khí | 07:12 23/10/2045 |
| Lập đông | Tiết | 07:29 07/11/2045 |
| Tiểu tuyết | Trung khí | 05:03 22/11/2045 |
| Đại tuyết | Tiết | 00:35 07/12/2045 |
| Đông chí | Trung khí | 18:35 21/12/2045 |