LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2046 – Bính Dần

Năm 2046 là năm Bính Dần (tuổi Hổ). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Ba, 06/02/2046. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Tám → tháng ChínTháng 10tháng Chín → tháng MườiTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Bính Dần

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngCanh Dần06/02/204630
tháng HaiTân Mão08/03/204629
tháng BaNhâm Thìn06/04/204630
tháng TưQuý Tỵ06/05/204629
tháng NămGiáp Ngọ04/06/204630
tháng SáuẤt Mùi04/07/204629
tháng BảyBính Thân02/08/204630
tháng TámĐinh Dậu01/09/204629
tháng ChínMậu Tuất30/09/204629
tháng MườiKỷ Hợi29/10/204630
tháng MộtCanh Tý28/11/204629
tháng ChạpTân Sửu27/12/204630

24 tiết khí năm 2046

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết11:56 05/01/2046
Đại hànTrung khí05:15 20/01/2046
Lập xuânTiết23:31 03/02/2046
Vũ thủyTrung khí19:15 18/02/2046
Kinh trậpTiết17:17 05/03/2046
Xuân phânTrung khí17:57 20/03/2046
Thanh minhTiết21:44 04/04/2046
Cốc vũTrung khí04:38 20/04/2046
Lập hạTiết14:40 05/05/2046
Tiểu mãnTrung khí03:28 21/05/2046
Mang chủngTiết18:32 05/06/2046
Hạ chíTrung khí11:14 21/06/2046
Tiểu thửTiết04:40 07/07/2046
Đại thửTrung khí22:08 22/07/2046
Lập thuTiết14:33 07/08/2046
Xử thửTrung khí05:24 23/08/2046
Bạch lộTiết17:43 07/09/2046
Thu phânTrung khí03:21 23/09/2046
Hàn lộTiết09:42 08/10/2046
Sương giángTrung khí13:03 23/10/2046
Lập đôngTiết13:14 07/11/2046
Tiểu tuyếtTrung khí10:56 22/11/2046
Đại tuyếtTiết06:21 07/12/2046
Đông chíTrung khí00:28 22/12/2046