Lịch âm tháng 9 năm 2045
Âm lịch: tháng Bảy → tháng Tám, năm Ất Sửu.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/09 | Thứ Sáu | 20 | Mậu Ngọ | Hắc đạo | |
| 02/09 | Thứ Bảy | 21 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo | Quốc khánh |
| 03/09 | Chủ nhật | 22 | Canh Thân | Hắc đạo | |
| 04/09 | Thứ Hai | 23 | Tân Dậu | Hắc đạo | |
| 05/09 | Thứ Ba | 24 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo | |
| 06/09 | Thứ Tư | 25 | Quý Hợi | Hắc đạo | |
| 07/09 | Thứ Năm | 26 | Giáp Tý | Hoàng đạo | Tiết Bạch lộ |
| 08/09 | Thứ Sáu | 27 | Ất Sửu | Hoàng đạo | |
| 09/09 | Thứ Bảy | 28 | Bính Dần | Hắc đạo | |
| 10/09 | Chủ nhật | 29 | Đinh Mão | Hắc đạo | |
| 11/09 | Thứ Hai | 1/8 | Mậu Thìn | Hắc đạo | |
| 12/09 | Thứ Ba | 2 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo | |
| 13/09 | Thứ Tư | 3 | Canh Ngọ | Hoàng đạo | |
| 14/09 | Thứ Năm | 4 | Tân Mùi | Hoàng đạo | |
| 15/09 | Thứ Sáu | 5 | Nhâm Thân | Hắc đạo | |
| 16/09 | Thứ Bảy | 6 | Quý Dậu | Hoàng đạo | |
| 17/09 | Chủ nhật | 7 | Giáp Tuất | Hắc đạo | |
| 18/09 | Thứ Hai | 8 | Ất Hợi | Hắc đạo | |
| 19/09 | Thứ Ba | 9 | Bính Tý | Hoàng đạo | |
| 20/09 | Thứ Tư | 10 | Đinh Sửu | Hắc đạo | |
| 21/09 | Thứ Năm | 11 | Mậu Dần | Hoàng đạo | |
| 22/09 | Thứ Sáu | 12 | Kỷ Mão | Hoàng đạo | Tiết Thu phân |
| 23/09 | Thứ Bảy | 13 | Canh Thìn | Hắc đạo | |
| 24/09 | Chủ nhật | 14 | Tân Tỵ | Hắc đạo | |
| 25/09 | Thứ Hai | 15 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | Tết Trung thu |
| 26/09 | Thứ Ba | 16 | Quý Mùi | Hoàng đạo | |
| 27/09 | Thứ Tư | 17 | Giáp Thân | Hắc đạo | |
| 28/09 | Thứ Năm | 18 | Ất Dậu | Hoàng đạo | |
| 29/09 | Thứ Sáu | 19 | Bính Tuất | Hắc đạo | |
| 30/09 | Thứ Bảy | 20 | Đinh Hợi | Hắc đạo |