LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 12 năm 2044

Âm lịch: tháng Mười → tháng Một, năm Giáp Tý.

Năm 2044Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/12Thứ Năm13Giáp ThânHắc đạo
02/12Thứ Sáu14Ất DậuHắc đạo
03/12Thứ Bảy15Bính TuấtHoàng đạoTết Hạ nguyên
04/12Chủ nhật16Đinh HợiHoàng đạo
05/12Thứ Hai17Mậu TýHắc đạo
06/12Thứ Ba18Kỷ SửuHoàng đạoTiết Đại tuyết
07/12Thứ Tư19Canh DầnHắc đạo
08/12Thứ Năm20Tân MãoHắc đạo
09/12Thứ Sáu21Nhâm ThìnHoàng đạo
10/12Thứ Bảy22Quý TỵHắc đạo
11/12Chủ nhật23Giáp NgọHoàng đạo
12/12Thứ Hai24Ất MùiHoàng đạo
13/12Thứ Ba25Bính ThânHắc đạo
14/12Thứ Tư26Đinh DậuHắc đạo
15/12Thứ Năm27Mậu TuấtHoàng đạo
16/12Thứ Sáu28Kỷ HợiHoàng đạo
17/12Thứ Bảy29Canh TýHắc đạo
18/12Chủ nhật30Tân SửuHoàng đạo
19/12Thứ Hai1/11Nhâm DầnHắc đạoNgày Toàn quốc kháng chiến
20/12Thứ Ba2Quý MãoHoàng đạo
21/12Thứ Tư3Giáp ThìnHắc đạoTiết Đông chí
22/12Thứ Năm4Ất TỵHắc đạoNgày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam
23/12Thứ Sáu5Bính NgọHoàng đạo
24/12Thứ Bảy6Đinh MùiHắc đạoĐêm Giáng sinh
25/12Chủ nhật7Mậu ThânHoàng đạoLễ Giáng sinh
26/12Thứ Hai8Kỷ DậuHoàng đạo
27/12Thứ Ba9Canh TuấtHắc đạo
28/12Thứ Tư10Tân HợiHắc đạo
29/12Thứ Năm11Nhâm TýHoàng đạo
30/12Thứ Sáu12Quý SửuHoàng đạo
31/12Thứ Bảy13Giáp DầnHắc đạo
Năm 2044Mở lịch tương tác