Lịch âm tháng 6 năm 2043
Âm lịch: tháng Tư → tháng Năm, năm Quý Hợi.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06 | Thứ Hai | 24 | Ất Hợi | Hoàng đạo | Quốc tế Thiếu nhi |
| 02/06 | Thứ Ba | 25 | Bính Tý | Hắc đạo | |
| 03/06 | Thứ Tư | 26 | Đinh Sửu | Hoàng đạo | |
| 04/06 | Thứ Năm | 27 | Mậu Dần | Hắc đạo | |
| 05/06 | Thứ Sáu | 28 | Kỷ Mão | Hắc đạo | |
| 06/06 | Thứ Bảy | 29 | Canh Thìn | Hoàng đạo | Tiết Mang chủng |
| 07/06 | Chủ nhật | 1/5 | Tân Tỵ | Hắc đạo | |
| 08/06 | Thứ Hai | 2 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | |
| 09/06 | Thứ Ba | 3 | Quý Mùi | Hắc đạo | |
| 10/06 | Thứ Tư | 4 | Giáp Thân | Hoàng đạo | |
| 11/06 | Thứ Năm | 5 | Ất Dậu | Hoàng đạo | Tết Đoan Ngọ |
| 12/06 | Thứ Sáu | 6 | Bính Tuất | Hắc đạo | |
| 13/06 | Thứ Bảy | 7 | Đinh Hợi | Hắc đạo | |
| 14/06 | Chủ nhật | 8 | Mậu Tý | Hoàng đạo | |
| 15/06 | Thứ Hai | 9 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo | |
| 16/06 | Thứ Ba | 10 | Canh Dần | Hắc đạo | |
| 17/06 | Thứ Tư | 11 | Tân Mão | Hoàng đạo | |
| 18/06 | Thứ Năm | 12 | Nhâm Thìn | Hắc đạo | |
| 19/06 | Thứ Sáu | 13 | Quý Tỵ | Hắc đạo | |
| 20/06 | Thứ Bảy | 14 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo | |
| 21/06 | Chủ nhật | 15 | Ất Mùi | Hắc đạo | Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam, Tiết Hạ chí |
| 22/06 | Thứ Hai | 16 | Bính Thân | Hoàng đạo | |
| 23/06 | Thứ Ba | 17 | Đinh Dậu | Hoàng đạo | |
| 24/06 | Thứ Tư | 18 | Mậu Tuất | Hắc đạo | |
| 25/06 | Thứ Năm | 19 | Kỷ Hợi | Hắc đạo | |
| 26/06 | Thứ Sáu | 20 | Canh Tý | Hoàng đạo | |
| 27/06 | Thứ Bảy | 21 | Tân Sửu | Hoàng đạo | |
| 28/06 | Chủ nhật | 22 | Nhâm Dần | Hắc đạo | Ngày Gia đình Việt Nam |
| 29/06 | Thứ Hai | 23 | Quý Mão | Hoàng đạo | |
| 30/06 | Thứ Ba | 24 | Giáp Thìn | Hắc đạo |