LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 9 năm 2048

Âm lịch: tháng Bảy → tháng Tám, năm Mậu Thìn.

Năm 2048Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/09Thứ Ba23Giáp TuấtHoàng đạo
02/09Thứ Tư24Ất HợiHắc đạoQuốc khánh
03/09Thứ Năm25Bính TýHoàng đạo
04/09Thứ Sáu26Đinh SửuHoàng đạo
05/09Thứ Bảy27Mậu DầnHắc đạo
06/09Chủ nhật28Kỷ MãoHắc đạo
07/09Thứ Hai29Canh ThìnHoàng đạoTiết Bạch lộ
08/09Thứ Ba1/8Tân TỵHắc đạo
09/09Thứ Tư2Nhâm NgọHoàng đạo
10/09Thứ Năm3Quý MùiHoàng đạo
11/09Thứ Sáu4Giáp ThânHắc đạo
12/09Thứ Bảy5Ất DậuHoàng đạo
13/09Chủ nhật6Bính TuấtHắc đạo
14/09Thứ Hai7Đinh HợiHắc đạo
15/09Thứ Ba8Mậu TýHoàng đạo
16/09Thứ Tư9Kỷ SửuHắc đạo
17/09Thứ Năm10Canh DầnHoàng đạo
18/09Thứ Sáu11Tân MãoHoàng đạo
19/09Thứ Bảy12Nhâm ThìnHắc đạo
20/09Chủ nhật13Quý TỵHắc đạo
21/09Thứ Hai14Giáp NgọHoàng đạo
22/09Thứ Ba15Ất MùiHoàng đạoTết Trung thu, Tiết Thu phân
23/09Thứ Tư16Bính ThânHắc đạo
24/09Thứ Năm17Đinh DậuHoàng đạo
25/09Thứ Sáu18Mậu TuấtHắc đạo
26/09Thứ Bảy19Kỷ HợiHắc đạo
27/09Chủ nhật20Canh TýHoàng đạo
28/09Thứ Hai21Tân SửuHắc đạo
29/09Thứ Ba22Nhâm DầnHoàng đạo
30/09Thứ Tư23Quý MãoHoàng đạo
Năm 2048Mở lịch tương tác