LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2048 – Mậu Thìn

Năm 2048 là năm Mậu Thìn (tuổi Rồng). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Sáu, 14/02/2048. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Mậu Thìn

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngGiáp Dần14/02/204829
tháng HaiẤt Mão14/03/204830
tháng BaBính Thìn13/04/204830
tháng TưĐinh Tỵ13/05/204829
tháng NămMậu Ngọ11/06/204830
tháng SáuKỷ Mùi11/07/204830
tháng BảyCanh Thân10/08/204829
tháng TámTân Dậu08/09/204830
tháng ChínNhâm Tuất08/10/204829
tháng MườiQuý Hợi06/11/204829
tháng MộtGiáp Tý05/12/204830
tháng ChạpẤt Sửu04/01/204929

24 tiết khí năm 2048

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết23:29 05/01/2048
Đại hànTrung khí16:47 20/01/2048
Lập xuânTiết11:04 04/02/2048
Vũ thủyTrung khí06:48 19/02/2048
Kinh trậpTiết04:54 05/03/2048
Xuân phânTrung khí05:33 20/03/2048
Thanh minhTiết09:25 04/04/2048
Cốc vũTrung khí16:17 19/04/2048
Lập hạTiết02:24 05/05/2048
Tiểu mãnTrung khí15:08 20/05/2048
Mang chủngTiết06:18 05/06/2048
Hạ chíTrung khí22:53 20/06/2048
Tiểu thửTiết16:26 06/07/2048
Đại thửTrung khí09:47 22/07/2048
Lập thuTiết02:18 07/08/2048
Xử thửTrung khí17:02 22/08/2048
Bạch lộTiết05:28 07/09/2048
Thu phânTrung khí15:00 22/09/2048
Hàn lộTiết21:26 07/10/2048
Sương giángTrung khí00:42 23/10/2048
Lập đôngTiết00:56 07/11/2048
Tiểu tuyếtTrung khí22:33 21/11/2048
Đại tuyếtTiết18:00 06/12/2048
Đông chíTrung khí12:02 21/12/2048