LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2049 – Kỷ Tỵ

Năm 2049 là năm Kỷ Tỵ (tuổi Rắn). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Ba, 02/02/2049. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng SáuTháng 7tháng Sáu → tháng BảyTháng 8tháng Bảy → tháng TámTháng 9tháng Tám → tháng ChínTháng 10tháng Chín → tháng MườiTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Kỷ Tỵ

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngBính Dần02/02/204930
tháng HaiĐinh Mão04/03/204929
tháng BaMậu Thìn02/04/204930
tháng TưKỷ Tỵ02/05/204929
tháng NămCanh Ngọ31/05/204930
tháng SáuTân Mùi30/06/204930
tháng BảyNhâm Thân30/07/204929
tháng TámQuý Dậu28/08/204930
tháng ChínGiáp Tuất27/09/204929
tháng MườiẤt Hợi26/10/204930
tháng MộtBính Tý25/11/204930
tháng ChạpĐinh Sửu25/12/204929

24 tiết khí năm 2049

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết05:18 05/01/2049
Đại hànTrung khí22:41 19/01/2049
Lập xuânTiết16:53 03/02/2049
Vũ thủyTrung khí12:42 18/02/2049
Kinh trậpTiết10:42 05/03/2049
Xuân phânTrung khí11:28 20/03/2049
Thanh minhTiết15:14 04/04/2049
Cốc vũTrung khí22:13 19/04/2049
Lập hạTiết08:12 05/05/2049
Tiểu mãnTrung khí21:03 20/05/2049
Mang chủngTiết12:03 05/06/2049
Hạ chíTrung khí04:47 21/06/2049
Tiểu thửTiết22:08 06/07/2049
Đại thửTrung khí15:36 22/07/2049
Lập thuTiết07:58 07/08/2049
Xử thửTrung khí22:47 22/08/2049
Bạch lộTiết11:05 07/09/2049
Thu phânTrung khí20:42 22/09/2049
Hàn lộTiết03:05 08/10/2049
Sương giángTrung khí06:25 23/10/2049
Lập đôngTiết06:38 07/11/2049
Tiểu tuyếtTrung khí04:19 22/11/2049
Đại tuyếtTiết23:46 06/12/2049
Đông chíTrung khí17:52 21/12/2049