LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2050 – Canh Ngọ

Năm 2050 là năm Canh Ngọ (tuổi Ngựa). Tết Nguyên Đán rơi vào Chủ nhật, 23/01/2050. Năm âm lịch 2050 có tháng 3 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng Ba nhuậnTháng 5tháng Ba nhuận → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Canh Ngọ

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngMậu Dần23/01/205029
tháng HaiKỷ Mão21/02/205030
tháng BaCanh Thìn23/03/205029
tháng Ba nhuậnCanh Thìn *21/04/205030
tháng TưTân Tỵ21/05/205029
tháng NămNhâm Ngọ19/06/205030
tháng SáuQuý Mùi19/07/205029
tháng BảyGiáp Thân17/08/205030
tháng TámẤt Dậu16/09/205030
tháng ChínBính Tuất16/10/205029
tháng MườiĐinh Hợi14/11/205030
tháng MộtMậu Tý14/12/205030
tháng ChạpKỷ Sửu13/01/205129

24 tiết khí năm 2050

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết11:07 05/01/2050
Đại hànTrung khí04:33 20/01/2050
Lập xuânTiết22:43 03/02/2050
Vũ thủyTrung khí18:35 18/02/2050
Kinh trậpTiết16:32 05/03/2050
Xuân phânTrung khí17:19 20/03/2050
Thanh minhTiết21:03 04/04/2050
Cốc vũTrung khí04:02 20/04/2050
Lập hạTiết14:02 05/05/2050
Tiểu mãnTrung khí02:50 21/05/2050
Mang chủngTiết17:54 05/06/2050
Hạ chíTrung khí10:33 21/06/2050
Tiểu thửTiết04:01 07/07/2050
Đại thửTrung khí21:21 22/07/2050
Lập thuTiết13:52 07/08/2050
Xử thửTrung khí04:32 23/08/2050
Bạch lộTiết17:00 07/09/2050
Thu phânTrung khí02:28 23/09/2050
Hàn lộTiết09:00 08/10/2050
Sương giángTrung khí12:11 23/10/2050
Lập đôngTiết12:33 07/11/2050
Tiểu tuyếtTrung khí10:06 22/11/2050
Đại tuyếtTiết05:41 07/12/2050
Đông chíTrung khí23:38 21/12/2050