LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 9 năm 2050

Âm lịch: tháng Bảy → tháng Tám, năm Canh Ngọ.

Năm 2050Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/09Thứ Năm16Giáp ThânHắc đạo
02/09Thứ Sáu17Ất DậuHắc đạoQuốc khánh
03/09Thứ Bảy18Bính TuấtHoàng đạo
04/09Chủ nhật19Đinh HợiHắc đạo
05/09Thứ Hai20Mậu TýHoàng đạo
06/09Thứ Ba21Kỷ SửuHoàng đạo
07/09Thứ Tư22Canh DầnHắc đạoTiết Bạch lộ
08/09Thứ Năm23Tân MãoHắc đạo
09/09Thứ Sáu24Nhâm ThìnHoàng đạo
10/09Thứ Bảy25Quý TỵHoàng đạo
11/09Chủ nhật26Giáp NgọHắc đạo
12/09Thứ Hai27Ất MùiHoàng đạo
13/09Thứ Ba28Bính ThânHắc đạo
14/09Thứ Tư29Đinh DậuHắc đạo
15/09Thứ Năm30Mậu TuấtHoàng đạo
16/09Thứ Sáu1/8Kỷ HợiHắc đạo
17/09Thứ Bảy2Canh TýHoàng đạo
18/09Chủ nhật3Tân SửuHắc đạo
19/09Thứ Hai4Nhâm DầnHoàng đạo
20/09Thứ Ba5Quý MãoHoàng đạo
21/09Thứ Tư6Giáp ThìnHắc đạo
22/09Thứ Năm7Ất TỵHắc đạo
23/09Thứ Sáu8Bính NgọHoàng đạoTiết Thu phân
24/09Thứ Bảy9Đinh MùiHoàng đạo
25/09Chủ nhật10Mậu ThânHắc đạo
26/09Thứ Hai11Kỷ DậuHoàng đạo
27/09Thứ Ba12Canh TuấtHắc đạo
28/09Thứ Tư13Tân HợiHắc đạo
29/09Thứ Năm14Nhâm TýHoàng đạo
30/09Thứ Sáu15Quý SửuHắc đạoTết Trung thu
Năm 2050Mở lịch tương tác